TRƯỜNG ANH NGỮ DÀNH CHO TRẺ TỪ 5 ĐẾN 14 TUỔI

2002 - 2022 Kỉ niệm Ngoại Ngữ Thần Đồng 20 Năm Hình Thành Và Phát Triển

Ngữ pháp tiếng anh cơ bản, đầy đủ cho học sinh tiểu học

Việc nắm vững ngữ pháp tiếng Anh từ những ngày đầu tiếp xúc với ngôn ngữ này sẽ tạo nên nền tảng vững chắc để bé có thể phát triển toàn diện 4 kỹ năng nghe-nói-đọc-viết đúng ngữ pháp, trở thành người dùng tiếng Anh thành thạo. Chúng tôi xin liệt kê một số điểm văn phạm tiếng Anh cơ bản dưới đây để giúp các em học sinh tiểu học cùng học.

Các từ loại trong tiếng Anh

Điều đầu tiên trong ngữ pháp cơ bản tiếng Anh là phân biệt các từ loại về chức năng, nhiệm vụ và vị trí của chúng trong câu.

ngu-phap-tieng-anh

Từ loại là yếu tố quan trọng trong ngữ pháp

1. Danh từ

Danh từ là những từ được dùng để chỉ người, đồ vật, hiện tượng, địa điểm.

– Về người: danh từ chỉ tên riêng như Mary, Tim; chỉ nghề nghiệp như doctor, teacher

– Về đồ vật: như pen, laptop, house

– Về hiện tượng như: wind, sun

– Về địa điểm như: Ho Chi Minh city, lake

  • Trong câu, danh từ có thể nắm vai trò là chủ ngữ của câu như:

The house is small. (Ngôi nhà nhỏ.)

  • Danh từ theo sau động từ to be như:

She is a student. (Cô ấy là sinh viên.)

  • Danh từ nằm ngay sau tính từ như:

I like the red car. (Tôi thích chiếc xe màu đỏ.)

  • Danh từ nằm sau mạo từ a, an, the, các từ chỉ số lượng, hay các tính từ chỉ định như:

This pen is blue (Chiếc bút này màu xanh dương.)

  • Danh từ theo sau các giới từ như in, on, at

Milk is good for health. (Sữa tốt cho sức khoẻ.)

2. Động từ

Động từ là từ dùng chỉ hành động, cảm xúc hay trạng thái, tính chất của chủ ngữ, miêu tả chủ ngữ đang làm gì, như thế nào.

Có 3 loại động từ gồm:

Động từ to be

Động từ to be dùng để mô tả sự vật, con người hay nói về cảm xúc, diễn tả vị trí và thời gian

  • Vị trí của động từ to be sẽ thay đổi dựa theo các yếu tố như: chủ ngữ (subject), thì (tense), hay các thể khẳng định, phủ định, nghi vấn
  • Đối với thể khẳng định, động từ to be sẽ đứng sau chủ ngữ
  • Trong câu phủ định: to be + not
  • Đối với thể nghi vấn, to be đứng trước chủ ngữ
  • Trong câu hỏi có từ để hỏi (question word), to be được đặt sau từ để hỏi.

Động từ thường

  • Là những động từ diễn đạt hành động, thường đứng sau chủ ngữ.

Ví dụ: He plays football today. (Hôm nay anh ấy đá bóng.)

  • Động từ thường đứng ngay sau trạng từ diễn tả mức độ thường xuyên.

Ví dụ: I always do my homework in the evening. (Tôi thường làm bài tập về nhà vào buổi tối.)

Động từ khiếm khuyết

Là các động từ có chức năng bổ nghĩa cho động từ chính, thường diễn đạt khả năng, sự cần thiết,… Đó là các động từ như can, could, must, need, should.

Ví dụ: She can swim. (Cô ấy biết bơi)

3. Tính từ

Tính từ là từ chỉ tính chất, miêu tả sự vật. Tính từ thường đứng trước danh từ như trong câu: She is a beautiful girl. (Cô ấy là cô gái xinh đẹp.)

  • Tính từ đứng sau to be: The house is big (Căn nhà này lớn).
  • Tính từ đứng sau các động từ linking verbs như feel, get, seem, look… như I feel tired (Tôi cảm thấy mệt).

4. Trạng từ

  • Trạng từ cũng là loại từ quan trọng trong ngữ pháp cơ bản tiếng Anh. Loại từ này bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ, đem lại ý nghĩa rõ ràng, đầy đủ hơn cho câu.
  • Thông thường trạng từ được đứng sau động từ thường như: She sings very beautifully (Cô ấy hát rất hay).
  • Trạng từ có vị trí đứng sau động tân ngữ.

5. Giới từ

Trong quá trình học ngữ pháp tiếng Anh, các bạn nhỏ cũng không thể bỏ qua giới từ. Giới từ được dùng để chỉ vị trí, phương hướng, thời gian…. Giới từ thường đứng trước danh từ như: She goes into the room.

Các thì (tenses) trong tiếng Anh

Các thì (tenses) trong tiếng Anh rất quan trọng vì nó chỉ ra thời gian diễn ra hành động (quá khứ, hiện tại, tương lai) hay tính chất của hành động (tiếp diễn, hoàn thành).

ngu-phap-tieng-anh-1

Nắm vững các kiến thức sẽ giúp học sinh tự tin hơn

1. Quá khứ đơn 

Thì quá khứ đơn (past simple tense) dùng để diễn tả hành động đã diễn ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.

Cấu trúc của thì quá khứ đơn:

  • Thể khẳng định: Subject + verb (simple past)
  • Thể phủ định: Subject + did not + verb bare infinitive
  • Thể nghi vấn: Did + subject + verb bare infinitive

Dấu hiệu nhận biết:

Trong câu có chứa các trạng từ chỉ thời gian như last week, ago, yesterday, this morning, when I was born, in 1846

2. Hiện tại đơn 

Hiện tại đơn (Present simple tense) dùng để chỉ một sự thật hiển nhiên, thói quen, hay sở thích.

Cấu trúc của thì hiện tại đơn:

  • Thể khẳng định: Subject + Vs/es
  • Thể phủ định: Subject + don’t/ doesn’t + verb bare infinitive
  • Thể nghi vấn: Do/ Does + Subject + verb bare infinitive?

Dấu hiệu nhận biết:

Nếu trong câu xuất hiện các trạng từ chỉ sự thường xuyên như always, often, rarely, sometimes, never, usually; every day, every morning, every evening, once, twice, three times

3. Hiện tại tiếp diễn 

Thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous tense) diễn đạt hành động đang xảy ra tại thời điểm chúng ta nói.

Cấu trúc của thì hiện tại tiếp diễn:

  • Thể khẳng định: Subject + am/is/are + V_ing
  • Thể phủ định: Subject + am not/isn’t / aren’t + V_ing
  • Thể nghi vấn: Am/ Is/ Are + Subject + V_ing?

Dấu hiệu nhận biết:

Khi trong các câu chứa các trạng từ chỉ thời gian now, at the moment, right now, at the present,…

ngu-phap-tieng-anh-2

Để học ngữ pháp hiệu quả cần có giáo viên tiếng Anh hướng dẫn

4. Tương lai đơn 

Thì tương lai đơn (Simple future tense) dùng để diễn tả một quyết định sẽ làm gì ngay khi chúng ta nói.

Cấu trúc của thì tương lai đơn:

  • Thể khẳng định: Subject + will + verb bare infinitive
  • Thể phủ định: Subject + will not (won’t) + verb bare infinitive
  • Thể nghi vấn: Will + Subject + verb bare infinitive?

Dấu hiệu nhận biết:

  • Các trạng từ chỉ thời gian tương lai như: next week, tomorrow, tonight.
  • Dạng so sánh hơn trong tiếng Anh.
  • Học sinh tiểu học sẽ được học dạng so sánh hơn của tính từ.
    • Đối với tính từ ngắn: S + be + adj _ er + than + N/ pronoun
    • Đối với tính từ dài: S + be + more + adj + than + N/ pronoun

Ví dụ:

  1. I am taller than your brother (Tôi cao hơn anh trai bạn).
  2. She is more beautiful than Mary (Cô ấy xinh đẹp hơn Mary).

Đây là những kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cơ bản mà học sinh tiểu học cần nắm vững để áp dụng vào việc học nghe, nói, đọc, viết một cách hiệu quả. Chúc các em thành công!

Chat Facebook Chat Zalo Gọi Hotline