TRƯỜNG ANH NGỮ DÀNH CHO TRẺ TỪ 5 ĐẾN 14 TUỔI

2002 - 2022 Kỉ niệm Ngoại Ngữ Thần Đồng 20 Năm Hình Thành Và Phát Triển

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thông dụng nhất

Cùng lưu lại hơn 99 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thông dụng nhất, có tính ứng dụng cao trong đời sống hằng ngày. Hãy cùng tăng cường khả năng sử dụng ngôn ngữ, kỹ năng tiếng Anh của mình bằng hệ thống từ vựng được phân theo chủ đề rất dễ hiểu sau đây bạn nhé.

Lợi ích của việc học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Việc học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề được rất nhiều người học áp dụng bởi những lợi ích sau đây:

1. Dễ nhớ, dễ thuộc 

Các từ vựng tiếng Anh theo chủ đề có phiên âm đầy đủ giúp người học biết cách phát âm đúng từ vựng mình đang học.

2. Ghi nhớ lâu hơn

Các từ vựng được hệ thống hoá có tính khoa học hơn cũng giúp cho người học ghi nhớ lâu hơn. Việc chia từ vựng thành các chủ đề khác nhau giúp ta dễ liên tưởng, ghi nhớ và sử dụng khi cần dùng đến.

3. Hiểu được từ loại và cách dùng của từ trong câu

Việc hiểu rõ từng từ loại và cách dùng của từ trong câu, nên sử dụng từ nào trong ngữ cảnh nào cũng giúp cho các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết tự nhiên hơn, chuẩn xác hơn.

Từ vựng tiếng Anh theo từng chủ đề được sử dụng nhiều nhất

Dưới đây là tổng hợp các từ vựng tiếng Anh được chia theo chủ đề thông dụng nhất hiện nay.

1. Chủ đề về cơ thể người

Arm /ɑrm/ (noun) cánh tay

Back /bæk/ (noun) lưng

Belly /ˈbɛli/ (noun) bụng

Blood /blʌd/ (noun) máu

Body /ˈbɑdi/ (noun) cơ thể

Body part /ˈbɑdi pɑrt/ (noun) bộ phận cơ thể

Bottom /ˈbɑtəm/ (noun) mông

Brain /breɪn/ (noun) não

Chest /ʧɛst/ (noun) ngực, lồng ngực

Ear /ir/ (noun) tai

Eye /aɪ/ (noun) mắt

Face /feɪs/ (noun) khuôn mặt

Finger /ˈfɪŋgər/ (noun) ngón tay

Hair /hɛr/ (noun) tóc

Hand /hænd/ (noun) bàn tay

Head /hɛd/ (noun) đầu

Heart /hɑrt/ (noun) trái tim

Hip /hɪp/ (noun) hông

Leg /lɛg/ (noun) chân

Lip /lɪp/ (noun) môi

Mouth /maʊθ/ (noun) miệng

Neck /nɛk/ (noun) cổ

Nose /noʊz/ (noun) mũi

Shoulder /ˈʃoʊldər/ (noun) vai

Skin /skɪn/ (noun) làn da

Thigh /θaɪ/ (noun) đùi

Tooth /tuθ/ (noun) răng

Waist /weɪst/ (noun) vòng eo, eo

2. Chủ đề về gia đình

Aunt (noun) /ænt/: cô, dì

Birth (noun): Sự sinh ra, sự chào đời

Brother (noun) /ˈbrʌðər/: anh/em trai

Close (adjective) /kloʊs/: gần gũi, gắn bó

Cousin (noun) /ˈkʌzən/: anh chị em họ

Daughter (noun) /ˈdɔtər/: con gái

Divorce (verb), (noun) /dɪˈvɔrs/: li hôn, li dị

Ex-wife (noun) /ɛks-waɪf/: vợ cũ

Father (noun) /ˈfɑðər/: cha/bố

Grandparents (noun) /ˈgrændˌpɛrənts/: ông bà

Husband (noun) /ˈhʌzbənd/: người chồng

Kid/Child (noun) /kɪd/ – /ʧaɪld/: con cái

Marry (verb) /ˈmɛri/: cưới

Mother (noun) /ˈmʌðər/: mẹ

Mother-in-law (noun) /ˈmʌðərɪnˌlɔ/: mẹ chồng

Niece/Nephew (noun) /nis/ – /ˈnɛfju/: cháu trai/cháu gái (con của anh/chị/em)

Parents (noun) /ˈpɛrənts/: cha mẹ, phụ huynh

Pregnant (adjective) /ˈprɛgnənt/: mang thai

Relative (noun) /ˈrɛlətɪv/: họ hàng

Sibling (noun) /ˈsɪblɪŋ/: anh chị em

Sister (noun) /ˈsɪstər/: chị em gái

Son (noun) /sʌn/: con trai

Step-mom (noun) /stɛp-mɑm/: mẹ kế, dì ghẻ

Uncle (noun) /ˈʌŋkəl/: người chú/cậu/bác

Wife (noun): người vợ

3. Chủ đề về động vật 

Bear (noun) /bɛr/: con gấu

Bird (noun) /bɜrd/: con chim

Cat (noun) /kæt/: con mèo

Cow (noun) /kaʊ/: con bò

Chicken (noun) /ˈʧɪkən/: con gà

Dog (noun) /dɔg/: con chó

Donkey (noun) /ˈdɑŋki/: con lừa

Elephant (noun) /ˈɛləfənt/: con voi

Fish (noun) /fɪʃ/: con cá

Goat (noun) /goʊt/: con dê

Horse (noun) /hɔrs/: con ngựa

Insect (noun) /ˈɪnˌsɛkt/: côn trùng

Lion (noun) /ˈlaɪən/: sư tử

Monkey (noun) /ˈmʌŋki/: con khỉ

Mouse (noun) /maʊs/: con chuột

Ox (noun) /ɑks/: con bò đực

Pig (noun) /pɪg/: con lợn/heo

Rabbit (noun) /ˈræbət/: con thỏ

Sheep (noun) ­/ʃip/: con cừu

Tiger (noun) /ˈtaɪgər/: con hổ

tu-vung-tieng-anh-theo-tung-chu-de

Chủ đề động vật khiến các bé thích thú 

4. Chủ đề về thực vật

Branch (noun) /brænʧ/: cành cây

Bud (noun) /bʌd/: chồi, búp cây

Bush (noun) /bʊʃ/: bụi cây

Flower (noun) /ˈflaʊər/: hoa

Grass (noun) /græs/: cỏ

Grow (verb) /groʊ/: mọc lên, lớn lên, phát triển

Leaf (noun) /lif/: lá cây

Root (noun) /rut/: rễ cây

Seed (noun) /sid/: hạt giống, hạt

Thorn (noun) /θɔrn/: gai

Tree (noun) /tri/: cây cối

5. Chủ đề về trường học 

Academy /əˈkæd.ə.mi/: học viện

College /ˈkɒl.ɪdʒ/: cao đẳng

High school /ˈhaɪ ˌskuːl/: trường trung học

International school /ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl ˌskuːl /: trường quốc tế

Primary school /ˈpraɪ.mə.ri ˌskuːl/: trường tiểu học

Private school /ˈpraɪ.vət skuːl /: trường tư

Public school /ˈpʌb.lɪk skuːl /: trường công

Secondary school/ˈsek.ən.dri ˌskuːl/: trường phổ thông cơ sở

University/ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.ti/: đại học

6. Chủ đề về nghề nghiệp 

Accountant (noun): kế toán

Architect (noun): kiến trúc sư

Artist (noun): nghệ sĩ

Chef (noun): bếp trưởng

Composer (noun): nhà soạn nhạc

Dancer (noun): diễn viên múa

Dentist (noun): nha sĩ

Detective (noun): thám tử

Doctor (noun): bác sĩ

Driver (noun): lái xe

Fireman (noun): lính cứu hỏa

Fisherman (noun): ngư dân

Fishmonger (noun): người bán cá

Florist (noun): người trồng hoa

7. Chủ đề về quần áo

dress (noun): váy liền.

skirt (noun): chân váy.

miniskirt (noun): váy ngắn.

blouse (noun): áo sơ mi nữ

stockings (noun): tất dài.

tights (noun): quần tất.

socks (noun): tất.

women’s clothes (noun): quần áo phụ nữ

casual clothes (noun): quần áo thông dụng

summer clothes (noun): quần áo mùa hè

winter clothes (noun): quần áo mùa đông

sport’s clothes (noun): quần áo thể thao

baby clothes (noun): quần áo em bé

jacket /’dʒækit/ (noun): áo vét tông nữ

trousers (noun): quần dài

slacks /slæk/ (noun): váy thụng, váy rộng

8. Chủ đề về món ăn 

Rice /raɪs/ (noun): cơm

Noodles /ˈnuːdl/ (noun): bún, phở, mì (thức ăn dạng sợi)

Porridge /ˈpɒrɪdʒ/ (noun): cháo

Cereals /ˈsɪəriəl/ (noun): ngũ cốc

Dumplings /ˈdʌmplɪŋ/ (noun): bánh bao, há cảo

Bread /bred/ (noun): bánh mì

Toast /toʊst/ (noun): bánh mì nướng

Sticky rice /ˌstɪk.i ˈraɪs/ (noun): xôi

Soup /suːp/ (noun): súp

Curry /ˈkʌr.i/ (noun): cà ri

Hotpot /ˈhɒt.pɒt/ (noun): lẩu

Spaghetti /spəˈɡet.i/ (noun): mỳ Ý

9. Chủ đề về phương tiện giao thông 

Bicycle (baɪsɪkl)(noun): xe đạp

Car (ka:)(noun): ô tô

Minicab (mɪnɪkæb/kæb) (noun): xe cho thuê

Moped (məʊpɛd)(noun): xe máy có bàn đạp

Motorbike (məʊtəˌbaɪk)(noun): xe máy

Tram (træm)(noun): xe điện

Van (væn)(noun): xe tải có kích thước nhỏ

Boat (bəʊt)(noun): thuyền

Cargo ship (kɑːgəʊ ʃɪp)(noun): tàu biển chở hàng

Cruise ship (kruːz ʃɪp)(noun): tàu du lịch

Ferry (ˈfɛri) (noun): phà

10. Chủ đề về Tết

Lunar calendar (noun): lịch âm lịch

New Year’s Eve (noun): đêm Giao Thừa

Decorate the house (noun): trang trí nhà cửa

Kumquat tree (noun): cây quất, tắc

Lunar New Year (noun): tết Nguyên Đán

Incense (noun): hương trầm

Roasted watermelon seeds (noun): hạt dưa

Sticky rice (noun): gạo nếp

Watermelon (noun): dưa hấu

Lucky money (noun): tiền lì xì

11. Chủ đề về giáng sinh

Christmas (Noel) /ˈkrisməs/: lễ Giáng Sinh

Santa Claus /ˈsæntə ˌkloːz/: ông già Noel

Christmas Eve (noun): đêm Giáng Sinh

Sleigh /slei/: xe kéo của ông già Noel

Christmas Tree: cây thông Noel

Reindeer /ˈreindiə/: tuần lộc

Sack /sӕk/: túi quà của ông già Noel

hoc-tu-vung-tieng-anh-theo-chu-de

Các chủ đề bám sát theo dòng sự kiện 

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề như thế nào để đảm bảo hiệu quả? 

Để cách học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề trở nên hiệu quả hơn, bạn lưu ý thêm một số lời khuyên được chia sẻ sau đây.

1. Trực quan sinh động

Thông qua các hoạt động học tập thực tế, hình ảnh trực quan sinh động sẽ giúp việc học từ vựng trở nên hiệu quả hơn. Việc ghi nhớ từ vựng bằng nhiều giác quan như tai nghe, mắt thấy, miệng đọc, tay viết là phương pháp học tập được ứng dụng nhiều.

2. Chú ý phát âm

Việc ghi nhớ phát âm của từ rất quan trọng, vừa giúp cho việc phát âm chuẩn như người bản ngữ, vừa là cách để bạn hòa nhập với ngôn ngữ mới, khi người khác phát âm bạn sẽ biết được từ đó là gì.

3. Học qua sách từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Các dạng sách từ vựng có phân theo chủ đề, thông tin phát âm đầy đủ, ngữ cảnh sử dụng từ đa dạng sẽ giúp bạn học được nhiều kiến thức thú vị hơn.

4. Nên học ở trung tâm bản ngữ

Lựa chọn học ở các trung tâm tiếng Anh uy tín, chất lượng dưới sự hướng dẫn của người bản ngữ là phương án cực kỳ tối ưu. Các trung tâm có giáo viên bản ngữ như Ngoại Ngữ Thần Đồng được nhiều học viên lựa chọn. Giáo trình được xây dựng đúng chuẩn, phù hợp với nhiều trình độ học khác nhau, cam kết đầu ra khiến người học yên tâm. Tại TP. HCM, trung tâm Ngoại Ngữ Thần Đồng là đơn vị đáng tin cậy để mọi học viên lựa chọn chương trình theo học.

tong-hop-tu-vung-tieng-anh-theo-chu-de

Học tiếng anh ở trung tâm giúp bé dễ nhớ, dễ thuộc 

Ngoài những thông tin hữu ích trên đây, bạn có thể lựa chọn thêm phần mềm học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề. Học bằng nhiều phương pháp, chọn trung tâm uy tín như trung tâm Ngoại Ngữ Thần Đồng để đạt kết quả tốt nhất bạn nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat Facebook Chat Zalo Gọi Hotline