Khi bắt đầu cho con học tiếng Anh giao tiếp, nhiều phụ huynh nhận ra một vấn đề quen thuộc: Con học khá nhiều từ vựng, làm bài tập ổn nhưng lại không biết nói gì khi cần giao tiếp. Nguyên nhân thường không nằm ở khả năng của trẻ, mà ở việc trẻ chưa được tiếp cận hệ thống mẫu câu giao tiếp phù hợp với độ tuổi.
Bài viết này sẽ giúp phụ huynh hiểu đúng về vai trò của mẫu câu trong tiếng Anh giao tiếp thiếu nhi, đồng thời giới thiệu hệ thống hơn 150 mẫu câu giao tiếp khởi đầu được xây dựng và ứng dụng trong chương trình đào tạo tại Ngoại Ngữ Thần Đồng.

Vì sao học tiếng Anh giao tiếp thiếu nhi cần mẫu câu thay vì học từ đơn lẻ?
Đối với trẻ em, ngôn ngữ không được hình thành từ việc ghi nhớ từng từ riêng lẻ. Trẻ học nói bằng cách:
- Nghe trọn câu.
- Ghi nhớ cấu trúc.
- Bắt chước và lặp lại trong ngữ cảnh quen thuộc.
Nếu trẻ chỉ học từ vựng rời rạc hay công thức ngữ pháp trừu tượng thì rất khó để bật ra lời nói khi giao tiếp thực tế.
Nguyên tắc xây dựng mẫu câu giao tiếp cho trẻ em
Tại Ngoại Ngữ Thần Đồng, hệ thống mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thiếu nhi được xây dựng dựa trên 4 nguyên tắc cốt lõi:
Ngắn – rõ – dùng được ngay
Mẫu câu phải đủ đơn giản để trẻ:
- Hiểu nghĩa ngay khi nghe
- Áp dụng được trong lớp và đời sống
Gắn với tình huống quen thuộc
Không dùng câu học thuật hay xa lạ, mà tập trung vào: Trường học, gia đình, bạn bè, hoạt động hằng ngày…
Có khả năng mở rộng
Một mẫu câu tốt có thể: Thay đổi từ vựng và áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau.
Phù hợp tâm lý thiếu nhi
Mẫu câu phải tạo cảm giác: An toàn khi nói, không áp lực đúng – sai tuyệt đối.
Hệ thống 150+ mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thiếu nhi theo chủ đề
Dưới đây là gợi ý hệ thống mẫu câu giao tiếp thiếu nhi khởi đầu cho học viên:

Nhóm câu Chào hỏi và Bắt đầu giao tiếp (20 câu)
- Hello! → Xin chào!
- Hi! → Chào!
- Good morning! → Chào buổi sáng!
- Good afternoon! → Chào buổi chiều!
- Good evening! → Chào buổi tối!
- How are you? → Bạn khỏe không?
- How are you today? → Hôm nay bạn thế nào?
- I’m fine, thank you. → Mình khỏe, cảm ơn bạn.
- I’m good. → Mình ổn.
- I’m okay. → Mình không sao.
- Nice to meet you. → Rất vui được gặp bạn.
- Nice to see you. → Rất vui được gặp lại bạn.
- What’s your name? → Bạn tên là gì?
- My name is ___. → Mình tên là ___.
- How old are you? → Bạn bao nhiêu tuổi?
- I’m ___ years old. → Mình ___ tuổi.
- Where are you from? → Bạn đến từ đâu?
- I’m from ___. → Mình đến từ ___.
- See you later. → Hẹn gặp lại sau nhé.
- Goodbye! → Tạm biệt!
Nhóm câu Giao tiếp trong lớp học (10 câu)
- I am a student. → Mình là học sinh.
- I am a boy. → Mình là bé trai.
- I am a girl. → Mình là bé gái.
- I like English. → Mình thích tiếng Anh.
- I live with my family. → Mình sống cùng gia đình.
- I have one brother. → Mình có một anh/em trai.
- I have one sister. → Mình có một chị/em gái.
- This is me. → Đây là mình.
- This is my friend. → Đây là bạn của mình.
- I go to school every day. → Mình đi học mỗi ngày.
Nhóm câu Giới thiệu bản thân (18 câu)
- Teacher, please. → Thưa thầy/cô.
- Yes, teacher. → Dạ có ạ.
- No, teacher. → Dạ không ạ.
- I don’t know. → Con không biết.
- I know. → Con biết.
- I understand. → Con hiểu rồi.
- I don’t understand. → Con chưa hiểu.
- Can you help me? → Thầy/cô giúp con được không?
- Can you repeat, please? → Thầy/cô nói lại được không ạ?
- Slowly, please. → Nói chậm lại ạ.
- May I come in? → Con vào lớp được không ạ?
- May I go out? → Con ra ngoài được không ạ?
- I’m ready. → Con sẵn sàng rồi.
- I’m finished. → Con làm xong rồi.
- I need a pencil. → Con cần một cây bút chì.
- Can I try? → Con thử được không ạ?
- It’s my turn. → Đến lượt con.
- Let’s listen. → Cùng nghe nào.
Tham khảo thêm: Bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cho bé dễ hiểu nhất
Nhóm câu Nhận diện – gọi tên sự vật (9 câu)
- What is this? → Đây là cái gì?
- It’s a bag. → Đây là cái cặp.
- It’s my book. → Đây là sách của con.
- This is a cat. → Đây là con mèo.
- I see a car. → Con thấy chiếc xe.
- Look at this. → Nhìn cái này nè.
- Look at that. → Nhìn cái kia kìa.
- What color is it? → Nó màu gì vậy?
- It’s red. → Nó màu đỏ.
Nhóm câu Phản ứng – cảm nhận ngắn (15 câu)
- Yes! → Dạ / Có!
- No! → Không!
- Okay! → Được ạ!
- Thank you. → Cảm ơn.
- Thank you very much. → Cảm ơn rất nhiều.
- You’re welcome. → Không có gì.
- Sorry. → Xin lỗi.
- Excuse me. → Xin phép.
- Please. → Làm ơn.
- I like it. → Con thích cái này.
- I don’t like it. → Con không thích.
- It’s fun. → Vui quá.
- It’s good. → Tốt quá.
- It’s easy. → Dễ quá.
- I can do it! → Con làm được!
Nhóm câu Hỏi – đáp mở rộng (8 câu)
- What is your favorite color? (Màu con thích nhất là gì?)
→ My favorite color is yellow. (Màu con thích nhất là màu vàng.)
- Do you like it? (Con có thích không?)
→ Yes, I do. (Dạ có ạ.) / No, I don’t. (Dạ không ạ.)
- What do you like? (Con thích gì?)
→ I like apples. (Dạ thích quả táo.)
- What is your favorite game? (Trò chơi con thích nhất là gì?)
→ I like playing football. (Con thích chơi bóng đá.)
- What time is it? (Mấy giờ rồi?)
→ It’s 7 o’clock. (Bây giờ là 7 giờ.)
- What day is it today? (Hôm nay là thứ mấy?)
→ It’s Monday. (Hôm nay là thứ Hai.)
- Where is it? (Nó ở đâu?)
→ It’s here/there. (Nó ở đây/đó.)
- Is this yours? (Cái này của con phải không?)
→ Yes, it is. (Dạ đúng ạ.)
Tham khảo thêm: Tổng hợp các câu hỏi tiếng Anh cho bé tự tin giao tiếp
Nhóm câu Cảm xúc – suy nghĩ (25 câu)
- I am happy. → Con vui.
- I am sad. → Con buồn.
- I am tired. → Con mệt.
- I am excited. → Con rất hào hứng.
- I am angry. → Con tức giận.
- I feel good. → Con thấy ổn.
- I feel okay. → Con thấy không sao.
- I like this game. → Con thích trò chơi này.
- I don’t like this food. → Con không thích món này.
- I think it’s fun. → Con nghĩ là nó vui.
- I think it’s easy. → Con nghĩ là nó dễ.
- I think it’s difficult. → Con nghĩ là nó khó.
- I’m scared. → Con sợ.
- Don’t worry. → Đừng lo.
- It’s okay. → Không sao đâu.
- I need a break. → Con cần nghỉ một chút.
- I want to try again. → Con muốn thử lại.
- I can do better. → Con có thể làm tốt hơn.
- I like working in groups. → Con thích làm việc nhóm.
- I like speaking English. → Con thích nói tiếng Anh.
- I want to learn more. → Con muốn học thêm.
- I feel proud. → Con thấy tự hào.
- I feel shy. → Con thấy ngại.
- I feel confident. → Con thấy tự tin.
- I’m ready to speak. → Con sẵn sàng nói.
Nhóm câu Làm việc nhóm – trò chơi (25 câu)
- Let’s play together. → Cùng chơi nhé.
- Let’s work in groups. → Cùng làm việc nhóm nhé.
- Let’s help each other. → Cùng giúp nhau nhé.
- Can we start? → Bắt đầu được chưa?
- Can we stop? → Dừng lại được không?
- It’s your turn. → Đến lượt bạn.
- It’s my turn. → Đến lượt mình.
- Good job! → Làm tốt lắm!
- Well done! → Giỏi lắm!
- Try again. → Thử lại nhé.
- Don’t give up. → Đừng bỏ cuộc.
- Let’s try again. → Cùng thử lại nhé.
- We can do it. → Chúng ta làm được.
- Let’s choose this one. → Chọn cái này nhé.
- I agree. → Mình đồng ý.
- I don’t agree. → Mình không đồng ý.
- That’s a good idea. → Ý kiến hay đó.
- Let’s ask the teacher. → Hỏi thầy/cô nhé.
- Can you help me? → Bạn giúp mình được không?
- Thank you for helping me. → Cảm ơn vì đã giúp mình.
- Let’s share. → Cùng chia sẻ nhé.
- Let’s take turns. → Cùng thay phiên nhé.
- Let’s finish together. → Cùng làm xong nhé.
- We are a team. → Chúng ta là một đội.
- I like my team. → Mình thích đội của mình.
Nhóm câu Thuyết trình – kể chuyện ngắn (20 câu)
- Today, I want to talk about ___. → Hôm nay con muốn nói về ___.
- This is my picture. → Đây là bức tranh của con.
- This is my favorite thing. → Đây là món con thích nhất.
- I like it because ___. → Con thích vì ___.
- First, ___. → Đầu tiên, ___.
- Next, ___. → Tiếp theo, ___.
- Finally, ___. → Cuối cùng, ___.
- That’s all. → Con nói xong rồi ạ.
- Thank you for listening. → Cảm ơn mọi người đã lắng nghe.
- Do you have any questions? → Mọi người có câu hỏi không ạ?
- This is my opinion. → Đây là ý kiến của con.
- I want to share something. → Con muốn chia sẻ một điều.
- I feel happy when ___. → Con thấy vui khi ___.
- In the future, I want to ___. → Trong tương lai, con muốn ___.
- This is my story. → Đây là câu chuyện của con.
- I am proud of myself. → Con tự hào về bản thân.
- I can speak English now. → Bây giờ con có thể nói tiếng Anh rồi.
- I am not afraid to speak. → Con không còn sợ nói nữa.
- English is fun for me. → Tiếng Anh rất vui với con.
- I want to practice more. → Con muốn luyện tập thêm.
Cách trẻ được học và ghi nhớ 150+ mẫu câu tại Ngoại Ngữ Thần Đồng

Điểm khác biệt của Thần Đồng không nằm ở số lượng mẫu câu, mà ở cách triển khai:
- Không học thuộc lòng mẫu câu rời rạc.
- Không chép – dịch từng câu sang tiếng Việt.
- Không kiểm tra ghi nhớ gây áp lực cho trẻ.
Thay vào đó, chương trình được thiết kế theo nguyên tắc học ít – dùng nhiều – lặp lại có chủ đích:
- Mỗi buổi học chỉ tập trung 5–7 mẫu câu giao tiếp cốt lõi, phù hợp với khả năng tiếp nhận của trẻ.
- Mẫu câu được luyện tập thông qua trò chơi ngôn ngữ, hoạt động đóng vai và hỏi – đáp tương tác, giúp trẻ hiểu cách dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
- Các mẫu câu này tiếp tục được tái sử dụng xuyên suốt những buổi học sau, ở nhiều tình huống khác nhau, thay vì học xong rồi bỏ.
Nhờ phương pháp đó, trẻ không chỉ ghi nhớ lâu mà còn hiểu rõ cách sử dụng câu, từ đó:
- Hình thành phản xạ nghe – nói tự nhiên và nhanh hơn.
- Tự tin sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp hằng ngày.
- Có nền tảng vững chắc để bước vào thuyết trình bằng tiếng Anh và luyện thi Cambridge ở các giai đoạn học tiếp theo.
Kết luận: Mẫu câu là chìa khóa của tiếng Anh giao tiếp thiếu nhi
Đối với trẻ em, học tiếng Anh giao tiếp không bắt đầu từ ngữ pháp, mà bắt đầu từ những câu nói nhỏ, quen thuộc và dùng được hằng ngày. Một hệ thống mẫu câu giao tiếp thiếu nhi nếu được xây dựng và giảng dạy đúng cách, sẽ giúp trẻ dám nói – thích nói – nói một cách tự nhiên.
Đó cũng chính là định hướng đào tạo tiếng Anh giao tiếp thiếu nhi mà Ngoại Ngữ Thần Đồng đang theo đuổi: Xây dựng nền tảng giao tiếp từ những điều đơn giản nhất, để trẻ có thể sử dụng tiếng Anh một cách tự tin, bền vững và phù hợp với sự phát triển lâu dài.
