TRƯỜNG ANH NGỮ DÀNH CHO TRẺ TỪ 5 ĐẾN 14 TUỔI

TUYỂN SINH Bắt đầu tuyển sinh các lớp sau Tết. Mọi chi tiết liên hệ Hotline: 028.6689.5454.

150+ từ vựng trái cây tiếng Anh theo chủ đề THÔNG DỤNG

Bạn nên bỏ túi các từ vựng tiếng Anh theo chủ đề trái cây rất thông dụng dưới đây. Cùng bổ sung kiến thức mới để làm giàu thêm vốn từ vựng của mình ngay nào!

Các từ vựng tiếng anh trái cây

Trái cây là chủ đề rất thông dụng trong đời sống hằng ngày, học ngoại ngữ, tiếng Anh thông qua các từ vựng tiếng anh trái cây được chia sẻ dưới đây ngay bạn nhé!

trai-cay-tieng-anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề trái cây rất thú vị

1. Từ vựng tiếng Anh về các loại trái cây

Danh sách từ vựng về các loại quả trong tiếng Anh vô cùng thú vị, bạn theo dõi để học tập ngay nhé.

  • Avocado /ˌævəˈkɑːdəʊ/: quả bơ
  • Apple /’æpl/: quả táo
  • Orange /ˈɒrɪndʒ/: quả cam
  • Banana /bə’nɑ:nə/: quả chuối
  • Grape /greɪp/: quả nho
  • Grapefruit /’greipfrut/: quả bưởi
  • Starfruit /’stɑr.frut/: quả khế
  • Mango /´mæηgou/: quả xoài
  • Pineapple /’pain,æpl/: quả dứa, thơm
  • Mangosteen /ˈmæŋɡəstiːn/: quả măng cụt
  • Mandarin /’mændərin/: quả quýt
  • Kiwi fruit: quả kiwi
  • Kumquat /’kʌmkwɔt/: quả quất
  • Jackfruit /’dʒækfru:t/: quả mít
  • Durian /´duəriən/: quả sầu riêng
  • Lemon /´lemən/: quả chanh vàng
  • Lime /laim/: quả chanh vỏ xanh
  • Papaya (or pawpaw) /pə´paiə/: quả đu đủ

trai-cay-bang-tieng-anh

Hình ảnh minh họa thực tế giúp bé dễ dàng nhớ từ vựng

2. Từ vựng về các loại dưa

  • Cucumber /ˈkjuːkʌmbə/: dưa chuột
  • Watermelon /ˈwɔːtəˌmɛlən/: dưa hấu
  • Cantaloupe /ˈkæntəˌluːp/: dưa lưới
  • Galia: dưa Galia
  • Canary melon / kəˈneəri ˈmɛlən/: dưa hoàng yến
  • Honeydew /ˈhʌnɪdju/: dưa lê
  • Winter melon /ˈwɪntə ˈmɛlən/: bí đao
  • Casaba melon: dưa múi Casaba
  • Crenshaw melon: dưa Mỹ siêu ngọt
  • Horned melon: / hɔːnd ˈmɛlən/: dưa leo sừng vàng
  • Bailan melon: dưa Lan Châu
  • Charentais: dưa Charentais
  • Hami: dưa lưới hami

3. Từ vựng về các loại quả họ cam

  • Lime /laɪm/: chanh
  • Lemon /ˈlem.ən/: chanh vàng
  • Apricot /ˈeɪ.prɪ.kɒt/: quả mơ
  • Pomelo /ˈpɒm.ɪ.ləʊ/: quả bưởi
  • Pineapple /ˈpaɪnˌæp.əl/: quả dứa
  • Ambarella /ʌmˈbrel.ə/: quả cóc
  • Tamarind /ˈtæm.ər.ɪnd/: quả me
  • Mango /ˈmæŋ.ɡəʊ/: quả xoài
  • Green apple /ˌæp.əl ˈɡriːn/: quả táo xanh
  • Orange /ˈɒr.ɪndʒ/: quả cam
  • Star fruit /ˈstɑː.fruːt/: quả khế
  • Guava /ˈɡwɑː.və/: quả ổi
  • Plum /plʌm/: quả mận
  • Kiwi /ˈkiː.wiː/: quả kiwi

4. Từ vựng về các loại quả họ berry

  • Strawberry /ˈstrɔˌbɛri/: dâu tây
  • Cranberry /ˈkrænˌbɛri/: nam việt quất
  • Blackberry /ˈblækˌbɛri/: quả mâm xôi
  • Boysenberry: mâm xôi lai
  • Blackcurrant /ˈblækˈkʌrənt/: lý chua đen
  • Goji Berry: cẩu kỷ tử
  • Acai Berry: quả Acai
  • Mulberry /ˈmʌlbəri/: dâu tằm
  • Tayberry /ˈbɪlbəri/: dâu tây
  • Bilberry: việt quất đen
  • Elderberry: quả cơm cháy
  • Chokeberry: anh đào dại
  • Cloudberry: mâm xôi Bắc cực
  • Gooseberry /gusˌbɛri/: quả lý gai
  • Raspberry /ˈræzˌbɛri/: phúc bồn tử
  • Huckleberry /ˈhʌkəlˌbɛri/: quả nham lê
  • Blueberry /ˈbluˌbɛri/: việt quất

5. Từ vựng về các loại rau củ quả

  • Squash /skwɒʃ/: bí
  • Beetroot /ˈbiːt.ruːt/: củ dền
  • Bell pepper /ˈbel ˌpep.ər/: ớt chuông
  • Hot pepper /hɒt, pep.ər/: ớt cay
  • Carrot /ˈkær.ət/: cà rốt
  • Pumpkin /ˈpʌmp.kɪn/: bí đỏ
  • Corn /kɔːn/: ngô (bắp)
  • Sweet potato /ˌswiːt pəˈteɪ.təʊ/: khoai lang
  • Ginger /ˈdʒɪn.dʒər/: gừng
  • Lotus root: củ sen
  • Turmeric: nghệ

hoa-qua-tieng-anh.

Cách học từ vựng về trái cây không phức tạp

Một số câu liên quan đến trái cây 

Ngoài từ vựng, bạn nên học thêm một số câu nói liên quan đến chủ đề trái cây để sẵn sàng giao tiếp với mọi người.

  • Câu hỏi về màu sắc của trái cây:

What color is it? – It’s yellow/red/green/…

  • Câu hỏi về kích thước của trái cây:

Is it big or small? – It’s big./It’s small.

  • Câu hỏi về nhận dạng loại quả:

Is this an apple/a guava/a mango?

Cách học trái cây tiếng Anh theo chủ đề 

Việc học tiếng Anh theo chủ đề trái cây mang tới nhiều sự hứng thú cho người học. Chủ đề trái cây sát với nhu cầu thực tế cuộc sống hằng ngày nên mang lại hiệu quả tốt. Bạn nên áp dụng một số cách học để nhanh chóng đạt được kết quả tốt hơn nữa.

  • Học qua video: bạn vừa nghe, vừa nhìn vừa hiểu được ngữ cảnh sử dụng từ vựng là cách học cực kỳ hiệu quả.
  • Học qua Flash card được khuyên dùng bởi hình ảnh trực quan sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.
  • Học ở trung tâm Ngoại Ngữ Thần Đồng là giải pháp được cả người lớn và trẻ em lựa chọn. Cùng theo chủ đề trái cây nhưng giáo trình tại Ngoại Ngữ Thần Đồng phân loại rõ ràng, cấu trúc nền tảng cơ bản giúp trẻ phát triển tư duy học tập tốt hơn.

Tổng hợp từ vựng các loại trái cây tiếng Anh và cách học trên đây rất hữu ích. Các bậc phụ huynh và các em học sinh hãy lưu lại để sử dụng trong việc học tập của mình nhé!

Chat Facebook Chat Zalo Gọi Hotline