Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về quần áo cho bé

Chủ đề quần áo luôn gần gũi và quen thuộc với trẻ nhỏ. Bởi vì bé mặc quần áo mỗi ngày, có thể chạm vào, nhìn thấy và gọi tên chúng. Điều này giúp việc học tiếng Anh không còn nhàm chán. Trong bài viết này, Ngoại Ngữ Thần Đồng đã tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Anh về quần áo. Nội dung được sắp xếp một cách khoa học, có phiên âm giọng Mỹ, ví dụ minh họa. Ba mẹ hãy cùng con khám phá ngay nhé.

Các nhóm từ vựng tiếng Anh về quần áo phổ biến nhất

1. Các loại áo

Từ vựng về các loại áo

  • Shirt – /ʃɝːt/ – Áo sơ mi
  • T-shirt – /ˈtiː.ʃɝːt/ – Áo phông
  • Blouse – /blaʊs/ – Áo sơ mi nữ
  • Polo shirt – /ˈpoʊ.loʊ ʃɝːt/ – Áo thun có cổ
  • Tank top – /ˈtæŋk ˌtɑːp/ – Áo ba lỗ
  • Sweater – /ˈswet̬.ɚ/ – Áo len
  • Cardigan – /ˈkɑːr.dɪ.ɡən/ – Áo khoác len
  • Hoodie – /ˈhʊd.i/ – Áo nỉ có mũ
  • Sweatshirt – /ˈswet.ʃɝːt/ – Áo nỉ
  • Vest – /vest/ – Áo gile
  • Turtleneck – /ˈtɝː.t̬əl.nek/ – Áo cổ lọ
  • Crop top – /ˈkrɑːp ˌtɑːp/ – Áo lửng

2. Các loại quần

Từ vựng về các loại quần

  • Pants – /pænts/ – Quần dài
  • Trousers – /ˈtraʊ.zɚz/ – Quần tây
  • Jeans – /dʒiːnz/ – Quần bò
  • Shorts – /ʃɔːrts/ – Quần đùi
  • Leggings – /ˈleɡ.ɪŋz/ – Quần ôm
  • Jeggings – /ˈdʒeɡ.ɪŋz/ – Quần giả bò co giãn
  • Capri pants – /kəˈpriː pænts/ – Quần lửng
  • Sweatpants – /ˈswet.pænts/ – Quần nỉ thể thao
  • Khakis – /ˈkæk.iz/ – Quần kaki
  • Joggers – /ˈdʒɑː.ɡɚz/ – Quần jogger

Tham khảo thêm: 50+ từ vựng bảng màu tiếng Anh thông dụng

3. Váy & Đồ bộ

Từ vựng các loại vấy và đồ bộ

  • Dress – /dres/ – Váy liền thân
  • Sundress – /ˈsʌn.dres/ – Váy hè
  • Gown – /ɡaʊn/ – Váy dạ hội
  • Wedding dress – /ˈwed.ɪŋ ˌdres/ – Váy cưới
  • Jumpsuit – /ˈdʒʌmp.suːt/ – Áo liền quần dài
  • Romper – /ˈrɑːm.pɚ/ – Áo liền quần ngắn
  • Suit – /suːt/ – Bộ com-lê
  • Tuxedo – /tʌkˈsiː.doʊ/ – Lễ phục
  • Pajamas – /pəˈdʒɑː.məz/ – Bộ đồ ngủ
  • Uniform – /ˈjuː.nə.fɔːrm/ – Đồng phục

4. Quần Áo Khoác Ngoài

Từ vựng về các loại áo khoác ngoài

  • Jacket – /ˈdʒæk.ɪt/ – Áo khoác
  • Coat – /koʊt/ – Áo khoác dài
  • Raincoat – /ˈreɪn.koʊt/ – Áo mưa
  • Windbreaker – /ˈwɪndˌbreɪ.kɚ/ – Áo gió
  • Blazer – /ˈbleɪ.zɚ/ – Áo khoác kiểu vest
  • Denim jacket – /ˈden.ɪm ˌdʒæk.ɪt/ – Áo khoác bò
  • Leather jacket – /ˈleð.ɚ ˌdʒæk.ɪt/ – Áo khoác da
  • Trench coat – /ˈtrentʃ ˌkoʊt/ – Áo măng tô
  • Parka – /ˈpɑːr.kə/ – Áo khoác có mũ lót lông
  • Bomber jacket – /ˈbɑː.mɚ ˌdʒæk.ɪt/ – Áo khoác bomber

5. Đồ lót & Đồ bơi

Từ vựng về các loại đồ lót và đồ bơi

  • Underwear – /ˈʌn.dɚ.wer/ – Đồ lót
  • Bra – /brɑː/ – Áo lót nữ
  • Panties – /ˈpæn.t̬iz/ – Quần lót nữ
  • Boxers – /ˈbɑːk.sɚz/ – Quần đùi lót nam
  • Briefs – /briːfs/ – Quần lót nam
  • Socks – /sɑːks/ – Tất, vớ
  • Tights – /taɪts/ – Quần tất
  • Stockings – /ˈstɑːk.ɪŋz/ – Tất da chân
  • Swimsuit – /ˈswɪm.suːt/ – Đồ bơi
  • Bikini – /bɪˈkiː.ni/ – Đồ bơi hai mảnh
  • Trunks – /trʌŋks/ – Quần bơi nam

6. Giày dép

Từ vựng về các loại giày dép

  • Shoes – /ʃuːz/ – Giày
  • Boots – /buːts/ – Bốt, ủng
  • Sneakers – /ˈsniː.kɚz/ – Giày thể thao
  • Sandals – /ˈsæn.dəlz/ – Dép xăng-đan
  • Flip-flops – /ˈflɪp.flɑːps/ – Dép tông
  • Slippers – /ˈslɪp.ɚz/ – Dép đi trong nhà
  • Heels – /hiːlz/ – Giày cao gót
  • Flats – /flæts/ – Giày bệt
  • Loafers – /ˈloʊ.fɚz/ – Giày lười
  • Clogs – /klɑːɡz/ – Guốc
  • Wedges – /ˈwedʒ·əz/ – Giày đế xuồng
  • Trainers – /ˈtreɪ.nɚz/ – Giày tập

Tham khảo thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề nghề nghiệp

7. Phụ kiện

Từ vựng về các loại phụ kiện

  • Hat – /hæt/ – Mũ (vành tròn)
  • Cap – /kæp/ – Mũ lưỡi trai
  • Beanie – /ˈbiː.ni/ – Mũ len
  • Scarf – /skɑːrf/ – Khăn choàng cổ
  • Gloves – /ɡlʌvz/ – Găng tay
  • Mittens – /ˈmɪt̬.ənz/ – Găng tay liền ngón (chỉ có ngón cái riêng, các ngón còn lại chung một khoang)
  • Belt – /belt/ – Thắt lưng
  • Tie – /taɪ/ – Cà vạt
  • Bow tie – /ˌboʊ ˈtaɪ/ – Nơ
  • Suspenders – /səˈspen.dɚz/ – Dây đeo quần
  • Sunglasses – /ˈsʌnˌɡlæs.ɪz/ – Kính râm
  • Glasses – /ˈɡlæs.əz/ – Kính mắt
  • Watch – /wɑːtʃ/ – Đồng hồ đeo tay
  • Bracelet – /ˈbreɪs.lət/ – Vòng tay
  • Necklace – /ˈnek.ləs/ – Vòng cổ
  • Earrings – /ˈɪr.ɪŋz/ – Khuyên tai
  • Ring – /rɪŋ/ – Nhẫn
  • Handbag – /ˈhænd.bæɡ/ – Túi xách tay
  • Purse – /pɝːs/ – Ví nữ
  • Wallet – /ˈwɑː.lɪt/ – Ví nam
  • Backpack – /ˈbæk.pæk/ – Ba lô
  • Umbrella – /ʌmˈbrel.ə/ – Ô, dù
  • Hairband – /ˈher.bænd/ – Băng đô
  • Handkerchief – /ˈhæŋ.kɚ.tʃiːf/ – Khăn tay

8. Bộ phận & chất liệu

Từ vựng về bộ phận và chất liệu quần áo

  • Pocket – /ˈpɑːk.ɪt/ – Túi quần, áo
  • Sleeve – /sliːv/ – Tay áo
  • Collar – /ˈkɑː.lɚ/ – Cổ áo
  • Button – /ˈbʌt̬.ən/ – Cái cúc, khuy
  • Zipper – /ˈzɪp.ɚ/ – Khóa kéo
  • Hood – /hʊd/ – Mũ áo
  • Laces – /ˈleɪ·sɪz/ – Dây giày
  • Cotton – /ˈkɑː.tən/ – Vải cotton
  • Denim – /ˈden.ɪm/ – Vải bò
  • Leather – /ˈleð.ɚ/ – Da
  • Wool – /wʊl/ – Vải len

Biến từ vựng quần áo tiếng Anh thành câu đơn giản cho bé thực hành

Biết từ vựng là bước đầu tiên. Giúp bé dùng chúng trong câu là bước tiếp theo. Ba mẹ hãy dùng các mẫu câu hỏi và trả lời đơn giản này.

Hỏi về trang phục:

  • What are you wearing today? (Hôm nay con mặc gì?)
  • What is this? (Đây là cái gì?)
  • Is this your T-shirt? (Đây có phải áo phông của con không?)

Trả lời và miêu tả:

  • I’m wearing a dress. (Con đang mặc một chiếc váy.)
  • This is a hat. (Đây là một cái mũ.)
  • Yes, it is. / No, it isn’t. (Đúng vậy. / Không phải.)

Hỏi về màu sắc:

  • What color are your shoes? (Giày của con màu gì?)
  • My shoes are white. (Giày của con màu trắng.)

Đưa ra yêu cầu:

  • Please put on your jacket. (Con mặc áo khoác vào đi.)
  • Take off your shoes, please. (Con cởi giày ra nhé.)

3 cách đơn giản giúp bé học tiếng Anh chủ đề quần áo vui hơn

Học mà chơi, chơi mà học. Cách này luôn hiệu quả với trẻ em. Ba mẹ có thể thử các hoạt động sau.

Dùng thẻ từ (Flashcards)

Ba mẹ có thể tự làm hoặc mua bộ thẻ từ. Mỗi thẻ có hình một loại quần áo. Mặt sau ghi tên tiếng Anh. Ba mẹ giơ thẻ lên. Bé sẽ đọc to tên trang phục. Trò chơi này giúp bé nhớ mặt chữ và hình ảnh.

Trò chơi “Fashion Show”

Hãy biến phòng khách thành sàn diễn thời trang. Bé sẽ là người mẫu. Bé tự chọn trang phục. Sau đó, bé sẽ đi ra và giới thiệu bộ đồ của mình. Ví dụ: “Today, I’m wearing a blue T-shirt and yellow shorts”. Trò chơi này giúp bé tự tin và thực hành nói cả câu.

Thực hành khi làm việc nhà

Các công việc hàng ngày là cơ hội học tập. Khi lấy đồ từ máy giặt, ba mẹ hãy hỏi: “What is this?”. Khi gấp quần áo, hãy cùng bé gọi tên chúng bằng tiếng Anh. “Let’s fold the T-shirts”. “Where are your socks?”.

Ngoại Ngữ Thần Đồng là nơi tạo nền tảng tiếng Anh giọng Mỹ chuẩn

Ngoại Ngữ Thần Đồng nơi tạo nền tảng tiếng Anh giọng Mỹ chuẩn

Học từ vựng tại nhà rất tốt vì giúp bé có vốn từ ban đầu. Tuy nhiên, trẻ cần một môi trường để thực hành, nơi bé được rèn phát âm chuẩn, hình thành phản xạ tự nhiên và xây dựng sự tự tin khi giao tiếp. Việc học với giáo viên bản xứ đóng vai trò quan trọng, bởi bé sẽ được nghe và bắt chước phát âm chuẩn ngay từ đầu. Thêm vào đó, các hoạt động tương tác trên lớp tạo điều kiện để bé sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên, thay vì học thuộc lòng.

Ngoại Ngữ Thần Đồng luôn tạo ra một môi trường rèn luyện tiếng Anh. Các giáo viên bản xứ có kinh nghiệm sẽ hướng dẫn bé. Các phương pháp học qua dự án, trò chơi giúp bé hứng thú. Bé sẽ yêu thích việc học tiếng Anh. Ngoài ra, Thần Đồng còn giúp bé xây dựng sự tự tin để sẵn sàng giao tiếp với người nước ngoài. Đây là nền tảng vững chắc cho tương lai của con.

Lời kết

Hy vọng bài viết này đã cung cấp nhiều kiến thức hữu ích. Việc học từ vựng quần áo tiếng Anh chỉ là một phần nhỏ. Hãy để Ngoại Ngữ Thần Đồng đồng hành cùng ba mẹ trên chặng đường giúp con chinh phục tiếng Anh.

Đăng ký tư vấn

Ngoại Ngữ Thần Đồng – Super Youth