“Trường học” trong tiếng Anh là school (/skuːl/), một trong những từ vựng cơ bản nhất khi bắt đầu với chủ đề này. Tuy nhiên, thế giới học đường còn vô vàn điều thú vị khác, đòi hỏi vốn từ phong phú để giao tiếp tự tin hơn. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp danh sách từ vựng về trường học, giúp ba mẹ dễ dàng đồng hành và hỗ trợ con ngay tại nhà.
Khám phá 150 từ vựng cốt lõi tại một trường học tiếng Anh
Những người trong trường (People in school)

- Student (/ˈstuː.dənt/): Học sinh
- Teacher (/ˈtiː.tʃər/): Giáo viên
- Principal (/ˈprɪn.sə.pəl/): Hiệu trưởng
- Vice Principal (/vaɪs ˈprɪn.sə.pəl/): Phó hiệu trưởng
- Librarian (/laɪˈbrer.i.ən/): Thủ thư
- Classmate (/ˈklæs.meɪt/): Bạn cùng lớp
- Counselor (/ˈkaʊn.səl.ər/): Cố vấn
- Nurse (/nɝːs/): Y tá (tại trường)
- Coach (/koʊtʃ/): Huấn luyện viên
- Supervisor (/ˈsuː.pɚ.vaɪ.zɚ/): Giám thị
- Tutor (/ˈtuː.t̬ɚ/): Gia sư
- Speaker (/ˈspiː.kɚ/): Diễn giả
Các địa điểm trong trường (Places in school)

- School (/skuːl/): Trường học
- Classroom (/ˈklæs.ruːm/): Lớp học
- Library (/ˈlaɪ.brer.i/): Thư viện
- Playground (/ˈpleɪ.ɡraʊnd/): Sân chơi
- Cafeteria (/ˌkæf.əˈtɪr.i.ə/): Phòng ăn
- Gymnasium (Gym) (/dʒɪmˈneɪ.zi.əm/ – /dʒɪm/): Phòng thể chất
- Laboratory (Lab) (/ˈlæb.rə.tɔːr.i/ – /læb/): Phòng thí nghiệm
- Auditorium (/ˌɑː.dəˈtɔːr.i.əm/): Hội trường
- Office (/ˈɑː.fɪs/): Văn phòng
- Restroom (/ˈrest.ruːm/): Phòng vệ sinh
- Stadium (/ˈsteɪ.di.əm/): Sân vận động
- Hallway (/ˈhɑːl.weɪ/): Hành lang
- Parking lot (/ˈpɑːr.kɪŋ lɑːt/): Bãi đỗ xe
- Computer lab (/kəmˈpjuː.t̬ɚ læb/): Phòng máy tính
- Art room (/ɑːrt ruːm/): Phòng nghệ thuật
- Music room (/ˈmjuː.zɪk ruːm/): Phòng âm nhạc
Các môn học (School subjects)

- Mathematics (Math) (/ˌmæθ.əˈmæt̬.ɪks/ – /mæθ/): Toán học
- Science (/ˈsaɪ.əns/): Khoa học
- History (/ˈhɪs.t̬ɚ.i/): Lịch sử
- Geography (/dʒiˈɑː.ɡrə.fi/): Địa lý
- English (/ˈɪŋ.ɡlɪʃ/): Tiếng Anh
- Art (/ɑːrt/): Nghệ thuật
- Music (/ˈmjuː.zɪk/): Âm nhạc
- Physical Education (P.E.) (/ˌfɪz.ɪ.kəl ed.jəˈkeɪ.ʃən/): Thể dục
- Information Technology (I.T.) (/ˌɪn.fɚˌmeɪ.ʃən tekˈnɑː.lə.dʒi/): Tin học
- Literature (/ˈlɪt̬.ɚ.ə.tʃɚ/): Ngữ văn
- Biology (/baɪˈɑː.lə.dʒi/): Sinh học
- Chemistry (/ˈkem.ə.stri/): Hóa học
- Physics (/ˈfɪz.ɪks/): Vật lý
- Drama (/ˈdrɑː.mə/): Kịch
- Economics (/ˌiː.kəˈnɑː.mɪks/): Kinh tế học
Đồ dùng học tập (School supplies)

- Pencil (/ˈpen.səl/): Bút chì
- Pen (/pen/): Bút mực
- Pencil sharpener (/ˈpen.səl ʃɑːr.pən.ɚ/): Gọt bút chì
- Eraser (/ɪˈreɪ.sɚ/): Cục tẩy
- Ruler (/ˈruː.lɚ/): Thước kẻ
- Notebook (/ˈnoʊt.bʊk/): Quyển vở
- Book (/bʊk/): Quyển sách
- Textbook (/ˈtekst.bʊk/): Sách giáo khoa
- Scissors (/ˈsɪz.ɚz/): Cái kéo
- Glue (/ɡluː/): Keo dán
- Tape (/teɪp/): Băng dính
- Crayon (/ˈkreɪ.ɑːn/): Bút màu
- Marker (/ˈmɑːr.kɚ/): Bút dạ
- Pencil case (/ˈpen.səl keɪs/): Hộp bút
- Backpack (/ˈbæk.pæk/): Ba lô
- Paper (/ˈpeɪ.pɚ/): Giấy
- Folder (/ˈfoʊl.dɚ/): Bìa kẹp hồ sơ
- Binder (/ˈbaɪn.dɚ/): Bìa còng
- Calculator (/ˈkæl.kjə.leɪ.t̬ɚ/): Máy tính cầm tay
- Lunchbox (/ˈlʌntʃ.bɑːks/): Hộp cơm trưa
- Sticky note (/ˈstɪk.i noʊt/): Giấy ghi chú
- Compass (/ˈkʌm.pəs/): Compa
- Protractor (/proʊˈtræk.tɚ/): Thước đo độ
- Stapler (/ˈsteɪ.plɚ/): Ghim bấm
- Paperclip (/ˈpeɪ.pɚ klɪp/): Kẹp giấy
- Palette (/ˈpæl.ət/): Bảng màu
- Paintbrush (/ˈpeɪnt.brʌʃ/): Cọ vẽ
Trong lớp học (Inside the classroom)

- Desk (/desk/): Bàn học (của học sinh)
- Teacher’s desk (/ˈtiː.tʃərz desk/): Bàn (của giáo viên)
- Chair (/tʃer/): Ghế
- Board (/bɔːrd/): Bảng đen/trắng
- Whiteboard (/ˈwaɪt.bɔːrd/): Bảng trắng
- Chalk (/tʃɑːk/): Phấn
- Projector (/prəˈdʒek.tɚ/): Máy chiếu
- Screen (/skriːn/): Màn hình
- Map (/mæp/): Bản đồ
- Globe (/ɡloʊb/): Quả địa cầu
- Clock (/klɑːk/): Đồng hồ
- Calendar (/ˈkæl.ən.dɚ/): Lịch
- Locker (/ˈlɑː.kɚ/): Tủ đựng đồ
- Bookshelf (/ˈbʊk.ʃelf/): Kệ sách
- Window (/ˈwɪn.doʊ/): Cửa sổ
- Door (/dɔːr/): Cửa ra vào
- Computer (/kəmˈpjuː.t̬ɚ/): Máy tính
- Poster (/ˈpoʊ.stɚ/): Áp phích
- Trash can (/ˈtræʃ kæn/): Thùng rác
- Floor (/flɔːr/): Sàn nhà
Học tập và đánh giá (Learning & assessment)

- Homework (/ˈhoʊm.wɝːk/): Bài tập về nhà
- Test (/test/): Bài kiểm tra
- Quiz (/kwɪz/): Bài kiểm tra ngắn
- Exam (Examination) (/ɪɡˈzæm/): Kỳ thi
- Grade (/ɡreɪd/): Điểm số
- Grade (/ɡreɪd/): Lớp (Ví dụ: first grade)
- Diploma (/dɪˈploʊ.mə/): Bằng, chứng chỉ
- Project (/ˈprɑː.dʒekt/): Dự án
- Essay (/ˈes.eɪ/): Bài luận
- Report (/rɪˈpɔːrt/): Báo cáo
- Report card (/rɪˈpɔːrt kɑːrd/): Phiếu điểm
- Presentation (/ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/): Bài thuyết trình
- Semester (/səˈmes.tɚ/): Học kỳ
- Curriculum (/kəˈrɪk.jə.ləm/): Chương trình học
- Graduation (/ˌɡrædʒ.uˈeɪ.ʃən/): Lễ tốt nghiệp
- Scholarship (/ˈskɑː.lɚ.ʃɪp/): Học bổng
- Class (/klæs/): Lớp học
- Lesson (/ˈles.ən/): Bài giảng
- Topic (/ˈtɑː.pɪk/): Chủ đề
- Education (/ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃən/): Giáo dục
Các hoạt động và động từ (Activities & verbs)

- To learn (/lɝːn/): Học
- To study (/ˈstʌd.i/): Học tập, nghiên cứu
- To read (/riːd/): Đọc
- To write (/raɪt/): Viết
- To listen (/ˈlɪs.ən/): Lắng nghe
- To speak (/spiːk/): Nói
- To ask (/æsk/): Hỏi
- To answer (/ˈæn.sɚ/): Trả lời
- To teach (/tiːtʃ/): Dạy
- To explain (/ɪkˈspleɪn/): Giải thích
- To draw (/drɑː/): Vẽ
- To color (/ˈkʌl.ɚ/): Tô màu
- To cut (/kʌt/): Cắt
- To count (/kaʊnt/): Đếm
- To spell (/spel/): Đánh vần
- To discuss (/dɪˈskʌs/): Thảo luận
- To remember (/rɪˈmem.bɚ/): Ghi nhớ
- To forget (/fɚˈɡet/): Quên
- To understand (/ˌʌn.dɚˈstænd/): Hiểu
- To play (/pleɪ/): Chơi
- To practice (/ˈpræk.tɪs/): Thực hành
- To pass (/pæs/): Vượt qua (kỳ thi)
- To fail (/feɪl/): Trượt (kỳ thi)
- To raise (/reɪz/): Giơ (tay)
Các tính từ và cụm từ khác (Other adjectives & phrases)

- Smart (/smɑːrt/): Thông minh
- Hardworking (/ˈhɑːrdˈwɝː.kɪŋ/): Chăm chỉ
- Creative (/kriˈeɪ.t̬ɪv/): Sáng tạo
- Easy (/ˈiː.zi/): Dễ
- Difficult (/ˈdɪf.ə.kəlt/): Khó
- Curious (/ˈkjʊr.i.əs/): Tò mò
- Recess (/ˈriː.ses/): Giờ giải lao
- Break (/breɪk/): Giờ nghỉ
- Vacation (/veɪˈkeɪ.ʃən/): Kỳ nghỉ
- Uniform (/ˈjuː.nə.fɔːrm/): Đồng phục
- Field trip (/ˈfiːld trɪp/): Chuyến đi dã ngoại
- Bully (/ˈbʊl.i/): Bắt nạt
- Elective (/iˈlek.tɪv/): Môn tự chọn
- Absent (/ˈæb.sənt/): Vắng mặt
- Present (/ˈprez.ənt/): Có mặt
- Schedule (/ˈskedʒ.uːl/): Lịch học, thời khóa biểu
Ngoại Ngữ Thần Đồng – Môi trường học tập và thực hành tiếng Anh lý tưởng
Biết từ vựng là một chuyện. Sử dụng chúng lại là chuyện khác. Trẻ em cần một môi trường để thực hành những gì đã học.
Ngoại Ngữ Thần Đồng là một lựa chọn tuyệt vời. Đây là một trường học tiếng Anh cho trẻ em chuyên nghiệp:
- Môi trường giao tiếp: Con được học với 100% giáo viên bản ngữ. Điều này giúp con tự tin và phát âm chuẩn.
- Phương pháp học vui vẻ: Các bài học được thiết kế như những trò chơi. Con học mà không cảm thấy áp lực.
- Ứng dụng thực tế: Con được khuyến khích sử dụng tiếng Anh qua các dự án và hoạt động nhóm. Các chương trình thực tế trực quan tạo cơ hội cho con giao tiếp và phản xạ tự nhiên.
Môi trường học tập giàu trải nghiệm sẽ giúp con biến từ vựng thành công cụ giao tiếp thực sự. Cùng tìm hiểu trường học trong tiếng Anh là gì và bộ từ vựng liên quan để bé ứng dụng dễ dàng hơn.
Lời kết
Xây dựng vốn từ vựng là bước đầu tiên và cũng là nền tảng quan trọng cho mọi kỹ năng tiếng Anh sau này. Ba mẹ hãy bắt đầu cùng con ngay hôm nay.
Nếu bạn đang tìm kiếm một trường học tiếng Anh uy tín, hãy liên hệ Ngoại Ngữ Thần Đồng. Chúng tôi sẵn sàng tư vấn lộ trình học tiếng Anh phù hợp nhất cho bé.
