Ba mẹ có đang lo lắng khi con phải đối mặt với một danh sách từ vựng luyện thi Movers dài và khô khan? Việc học thuộc lòng từng chữ không chỉ gây áp lực mà còn khiến bé dễ nản lòng, mất đi sự hứng thú với tiếng Anh. Thấu hiểu điều đó, bài viết này sẽ mang đến một giải pháp học tập hoàn toàn mới: Chinh phục từ vựng Movers theo chủ đề qua hình ảnh trực quan, sinh động.
Phương pháp này giúp bé tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên, ghi nhớ sâu hơn và quan trọng nhất là cảm thấy vui vẻ trong suốt quá trình học. Hãy cùng khám phá trọn bộ từ vựng được hệ thống hóa khoa học, đi kèm hình ảnh minh họa, phát âm chuẩn và ví dụ gần gũi ngay dưới đây.
Từ vựng chủ đề động vật (Animals)

Chủ đề động vật luôn có sức hấp dẫn đặc biệt với các bạn nhỏ. Việc học tên các loài vật qua hình ảnh đáng yêu sẽ giúp bé ghi nhớ một cách tự nhiên.
| Từ vựng | Phát âm (Anh-Anh / Anh-Mỹ) | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Dolphin | /ˈdɒl.fɪn/ / /ˈdɑːl.fɪn/ | Cá heo | A dolphin can swim very fast. |
| Kitten | /ˈkɪt.ən/ / /ˈkɪt̬.ən/ | Mèo con | The little kitten is playing with a ball. |
| Puppy | /ˈpʌp.i/ / /ˈpʌp.i/ | Chó con | I have a cute puppy at home. |
| Panda | /ˈpæn.də/ / /ˈpæn.də/ | Gấu trúc | A panda eats bamboo. |
| Kangaroo | /ˌkæŋ.ɡəˈruː/ / /ˌkæŋ.ɡəˈruː/ | Chuột túi | The kangaroo can jump very high. |
| Lion | /ˈlaɪ.ən/ / /ˈlaɪ.ən/ | Sư tử | The lion is the king of the jungle. |
| Bat | /bæt/ / /bæt/ | Con dơi | A bat can fly at night. |
| Bear | /beər/ / /ber/ | Con gấu | I saw a big bear in the forest. |
| Whale | /weɪl/ / /weɪl/ | Cá voi | The whale is the biggest animal in the sea. |
| Shark | /ʃɑːk/ / /ʃɑːrk/ | Cá mập | Be careful of the shark! |
Từ vựng chủ đề đồ ăn & thức uống (Food & Drink)

Từ vựng về đồ ăn, thức uống rất gần gũi và dễ dàng để bé thực hành ngay trong các bữa ăn hàng ngày.
| Từ vựng | Phát âm (Anh-Anh / Anh-Mỹ) | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Burger | /ˈbɜː.ɡər/ / /ˈbɝː.ɡɚ/ | Bánh hăm-bơ-gơ | I want a big burger for lunch. |
| Fries | /fraɪz/ / /fraɪz/ | Khoai tây chiên | Do you want some fries with that? |
| Milkshake | /ˈmɪlk.ʃeɪk/ / /ˈmɪlk.ʃeɪk/ | Sữa lắc | A strawberry milkshake is my favorite. |
| Noodles | /ˈnuː.dəlz/ / /ˈnuː.dəlz/ | Mì sợi | My grandmother makes delicious noodles. |
| Pizza | /ˈpiːt.sə/ / /ˈpiːt.sə/ | Bánh pizza | Let’s order a pizza for dinner. |
| Salad | /ˈsæl.əd/ / /ˈsæl.əd/ | Rau trộn | Eating salad is very healthy. |
| Sandwich | /ˈsæn.wɪdʒ/ / /ˈsæn.wɪtʃ/ | Bánh mì kẹp | I made a chicken sandwich. |
| Soup | /suːp/ / /suːp/ | Súp, canh | This vegetable soup is hot. |
| Pancake | /ˈpæn.keɪk/ / /ˈpæn.keɪk/ | Bánh kếp | We eat pancakes for breakfast. |
| Pasta | /ˈpæs.tə/ / /ˈpɑː.stə/ | Mì ống | She is cooking pasta with tomato sauce. |
Từ vựng chủ đề trường học (School)

Đây là nhóm từ vựng luyện thi Movers quan trọng, gắn liền với môi trường học tập hàng ngày của bé.
| Từ vựng | Phát âm (Anh-Anh / Anh-Mỹ) | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Library | /ˈlaɪ.brər.i/ / /ˈlaɪ.brer.i/ | Thư viện | We read books in the school library. |
| Map | /mæp/ / /mæp/ | Bản đồ | The teacher showed us a map of the world. |
| Music | /ˈmjuː.zɪk/ / /ˈmjuː.zɪk/ | Âm nhạc | I like my music class. |
| Sport | /spɔːt/ / /spɔːrt/ | Thể thao | Football is my favorite sport. |
| Classmate | /ˈklɑːs.meɪt/ / /ˈklæs.meɪt/ | Bạn cùng lớp | I play with my classmate at break time. |
| Page | /peɪdʒ/ / /peɪdʒ/ | Trang giấy | Please turn to page ten in your book. |
| Project | /ˈprɒdʒ.ekt/ / /ˈprɑː.dʒekt/ | Dự án | We are working on a science project. |
| Break | /breɪk/ / /breɪk/ | Giờ giải lao | See you after the break. |
| Lesson | /ˈles.ən/ / /ˈles.ən/ | Bài học | Today’s lesson is about planets. |
| Playground | /ˈpleɪ.ɡraʊnd/ / /ˈpleɪ.ɡraʊnd/ | Sân chơi | The children are on the playground. |
Tìm hiểu thêm: Thi thử movers tại nhà: Hướng dẫn A-Z giúp bé tự tin
Từ vựng chủ đề đồ vật trong nhà

Học từ vựng về các vật dụng, khu vực trong nhà giúp bé ứng dụng tiếng Anh vào cuộc sống hàng ngày một cách dễ dàng và là một phần không thể thiếu trong bộ từ vựng luyện thi Movers.
| Từ vựng | Phát âm (Anh-Anh / Anh-Mỹ) | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Basement | /ˈbeɪs.mənt/ / /ˈbeɪs.mənt/ | Tầng hầm | We keep our old toys in the basement. |
| Lift | /lɪft/ / /lɪft/ | Thang máy | Let’s take the lift to the tenth floor. |
| Shelf | /ʃelf/ / /ʃelf/ | Kệ, giá sách | Put the book back on the shelf, please. |
| Stairs | /steəz/ / /sterz/ | Cầu thang bộ | Be careful when you walk down the stairs. |
| Blanket | /ˈblæŋ.kɪt/ / /ˈblæŋ.kɪt/ | Cái chăn, mền | It’s cold. I need a blanket. |
| Towel | /ˈtaʊəl/ / /ˈtaʊəl/ | Khăn tắm | I use a towel after my shower. |
| Shower | /ˈʃaʊər/ / /ˈʃaʊ.ɚ/ | Vòi hoa sen | He is singing in the shower. |
| Kitchen | /ˈkɪtʃ.ən/ / /ˈkɪtʃ.ən/ | Nhà bếp | My mom is cooking in the kitchen. |
| Bedroom | /ˈbed.ruːm/ / /ˈbed.ruːm/ | Phòng ngủ | My bedroom is small but cozy. |
| Window | /ˈwɪn.dəʊ/ / /ˈwɪn.doʊ/ | Cửa sổ | Please open the window. |
Từ vựng chủ đề quần áo (Clothes)

Chủ đề quần áo rất thú vị, giúp bé gọi tên trang phục mình mặc hàng ngày bằng tiếng Anh.
| Từ vựng | Phát âm (Anh-Anh / Anh-Mỹ) | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Scarf | /skɑːf/ / /skɑːrf/ | Khăn choàng cổ | She is wearing a beautiful red scarf. |
| Shorts | /ʃɔːts/ / /ʃɔːrts/ | Quần ngắn, quần soóc | I wear shorts when it’s hot. |
| Sweater | /ˈswet.ər/ / /ˈswet̬.ɚ/ | Áo len | My grandmother gave me a warm sweater. |
| /ˈpɒk.ɪt/ / /ˈpɑː.kɪt/ | Túi quần, túi áo | I have a key in my pocket. | |
| Dress | /dres/ / /dres/ | Váy, đầm | She loves her new pink dress. |
| Coat | /kəʊt/ / /koʊt/ | Áo khoác | Put on your coat. It’s cold outside. |
| Glasses | /ˈɡlɑː.sɪz/ / /ˈɡlæs.ɪz/ | Mắt kính | My dad wears glasses to read. |
| Uniform | /ˈjuː.nɪ.fɔːm/ / /ˈjuː.nə.fɔːrm/ | Đồng phục | We have to wear a uniform to school. |
| Watch | /wɒtʃ/ / /wɑːtʃ/ | Đồng hồ đeo tay | What time is it by your watch? |
| Shoes | /ʃuːz/ / /ʃuːz/ | Giày | I need to buy new shoes. |
Từ vựng chủ đề các bộ phận cơ thể (Body & Face)

Học từ vựng về các bộ phận trên cơ thể giúp bé miêu tả bản thân và người khác một cách chính xác.
| Từ vựng | Phát âm (Anh-Anh / Anh-Mỹ) | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Shoulder | /ˈʃəʊl.dər/ / /ˈʃoʊl.dɚ/ | Vai | He put his hand on my shoulder. |
| Stomach | /ˈstʌm.ək/ / /ˈstʌm.ək/ | Bụng | My stomach hurts. |
| Tooth / Teeth | /tuːθ/ / /tiːθ/ | Răng | You should brush your teeth twice a day. |
| Neck | /nek/ / /nek/ | Cổ | A giraffe has a very long neck. |
| Back | /bæk/ / /bæk/ | Lưng | My back is tired from sitting. |
| Beard | /bɪəd/ / /bɪrd/ | Râu (quai nón) | Santa Claus has a long white beard. |
| Hair | /heər/ / /her/ | Tóc | She has long, black hair. |
| Leg | /leɡ/ / /leɡ/ | Chân | I broke my leg when I fell. |
| Arm | /ɑːm/ / /ɑːrm/ | Cánh tay | Raise your arm if you know the answer. |
| Head | /hed/ / /hed/ | Đầu | I have a headache. |
Từ vựng chủ đề địa điểm (Places & Directions)

Nhóm từ vựng chủ đề địa điểm này giúp bé miêu tả thế giới xung quanh và chỉ đường một cách đơn giản.
| Từ vựng | Phát âm (Anh-Anh / Anh-Mỹ) | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Countryside | /ˈkʌn.tri.saɪd/ / /ˈkʌn.tri.saɪd/ | Miền quê | We visited the countryside last weekend. |
| Forest | /ˈfɒr.ɪst/ / /ˈfɔːr.ɪst/ | Rừng | There are many tall trees in the forest. |
| Island | /ˈaɪ.lənd/ / /ˈaɪ.lənd/ | Hòn đảo | We went on a boat to an island. |
| City | /ˈsɪt.i/ / /ˈsɪt̬.i/ | Thành phố | Ho Chi Minh City is a big city. |
| Mountain | /ˈmaʊn.tɪn/ / /ˈmaʊn.tən/ | Núi | The top of the mountain is covered in snow. |
| River | /ˈrɪv.ər/ / /ˈrɪv.ɚ/ | Sông | There is a bridge over the river. |
| Village | /ˈvɪl.ɪdʒ/ / /ˈvɪl.ɪdʒ/ | Ngôi làng | My grandparents live in a small village. |
| Hospital | /ˈhɒs.pɪ.təl/ / /ˈhɑː.spɪ.t̬əl/ | Bệnh viện | My aunt is a nurse at the hospital. |
| Market | /ˈmɑː.kɪt/ / /ˈmɑːr.kɪt/ | Chợ | We buy fresh vegetables at the market. |
| Station | /ˈsteɪ.ʃən/ / /ˈsteɪ.ʃən/ | Nhà ga | Let’s meet at the train station. |
Xem thêm: Đề luyện thi Movers mỗi ngày 15 phút bé tiến bộ rõ rệt
3 mẹo giúp ba mẹ cùng con ôn tập hiệu quả
Có được bộ từ vựng rồi, làm sao để giúp con ôn tập hiệu quả? Ba mẹ hãy thử 3 mẹo nhỏ sau đây:
Mẹo 1: Chơi game “Nhìn tranh đoán chữ”
Hãy che phần chữ đi và đố bé nhìn hình đoán xem đó là từ gì. Trò chơi đơn giản này giúp kiểm tra khả năng ghi nhớ và phản xạ của bé một cách vui vẻ.
Mẹo 2: Dán giấy ghi chú lên đồ vật thật
Với các từ vựng về đồ vật trong nhà, ba mẹ hãy viết từ đó lên giấy ghi chú và dán vào vật dụng tương ứng (ví dụ: dán chữ “shelf” lên kệ sách). Việc tiếp xúc hàng ngày sẽ giúp bé ghi nhớ từ một cách thụ động.
Mẹo 3: Kể chuyện ngắn với các từ đã học
Mỗi ngày, ba mẹ hãy chọn 3-5 từ vựng và cùng bé sáng tạo một câu chuyện ngắn có chứa các từ đó. Ví dụ: “The lion and the panda go to the library.” (Chú sư tử và bạn gấu trúc đi đến thư viện).
Lời kết
Việc nắm vững bộ từ vựng luyện thi Movers là bước đệm quan trọng giúp bé xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc và tự tin bước vào kỳ thi. Hy vọng rằng, với phương pháp học qua tranh theo chủ đề và bộ tài liệu được cung cấp trong bài viết, hành trình học tiếng Anh của bé sẽ không còn áp lực mà thay vào đó là những giờ phút khám phá đầy niềm vui và hiệu quả. Tuy nhiên, học từ vựng chỉ là bước khởi đầu. Để bé có thể sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên, phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết và tự tin giao tiếp với phát âm chuẩn Mỹ, bé cần một môi trường thực hành chuyên nghiệp.
Tại Ngoại ngữ Thần Đồng, các khóa học luyện thi Cambridge được thiết kế đặc biệt dành cho trẻ em, kết hợp giữa học và chơi cùng giáo viên bản xứ, giúp bé tiếp thu kiến thức một cách hào hứng và hiệu quả nhất.
