TRƯỜNG ANH NGỮ DÀNH CHO TRẺ TỪ 5 ĐẾN 14 TUỔI

2002 - 2022 Kỉ niệm Ngoại Ngữ Thần Đồng 20 Năm Hình Thành Và Phát Triển

200+ từ vựng tiếng Anh cơ bản nhất cho bé theo chủ đề

Từ vựng là một phần không thể thiếu giúp trẻ hoàn thiện kỹ năng tiếng Anh ngay từ nhỏ. Tổng hợp hơn 200 từ vựng tiếng Anh cho bé theo chủ đề đa dạng dưới đây là cẩm nang vô cùng hữu ích. Cùng theo dõi và luyện tập hằng ngày để giúp bé nâng cao khả năng ngôn ngữ, tự tin giao tiếp bạn nhé!

Từ vựng tiếng Anh dành cho bé về chủ đề gia đình

Gia đình là một trong những chủ đề cơ bản, gần gũi với tất cả các bé. Dạy bé những từ vựng này để có thể giao tiếp hằng ngày.

Mother: mẹ

Father: bố

Parents: bố mẹ

Brother: anh trai/ em trai

Sister: chị gái/ em gái

Daughter: con gái

Son: con trai

Child: con

Uncle: bác trai/ cậu/ chú

Aunt: bác gái/ dì/ cô

Nephew: cháu trai

Niece: cháu gái

Grandparents: ông bà

Grandmother: bà

Grandfather: ông

Cousin: anh/ chị/ em họ

Relative: họ hàng

tu-vung-tieng-anh-cho-tre-em

Từ vựng tiếng Anh đa dạng chủ đề cho trẻ

Từ vựng tiếng Anh dành cho trẻ em về bạn bè

Sau đây là các từ vựng về bạn bè mà bé cần biết.

Friend: bạn

Roommate: bạn cùng phòng

Schoolmate: bạn cùng trường, bạn học

Mate: bạn

Chum: bạn thân, người chung phòng

Buddy: bạn thân

Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận trên cơ thể

Những cụm từ về bộ phận cơ thể giúp bé vừa hiểu hơn cơ thể mình vừa học thêm nhiều từ vựng hay.

Head /hed/: đầu

Face /feɪs/: mặt

Nose /nəʊz/: mũi

Mouth /maʊθ/: miệng

Tongue /tʌŋ/: lưỡi

Neck /nek/: cổ

Shoulder /ˈʃəʊl.dər/: vai

Foot /fʊt/: bàn chân

Leg /leɡ/: cẳng chân

Từ vựng chủ đề học tập và chủ đề trường lớp

Chủ đề học tập và trường lớp rất nhiều từ vựng được liệt kê dưới đây.

1. Từ vựng về trường học

Book: sách

School: trường học

Teacher: giáo viên

Pupil: học sinh

Chair: ghế

Table: bàn

Eraser: cục tẩy

Pen: bút bi

Pencil : bút chì

Ruler: thước

Bag: cặp sách

Board: bảng

2. Từ vựng về môn học

Maths: toán học

Music: âm nhạc

Science: khoa học

Physics: vật lý

Biology: sinh học

Chemistry: hóa học

Geography: địa lý

History: lịch sử

Ethics: đạo đức

3. Từ vựng về đồ dùng học tập

Watercolour: màu nước

Textbook: sách giáo khoa

Scissors: cái kéo

Pencil Sharpener: gọt bút chì

Pencil case: hộp bút

Paper: giấy viết

Paint brush: bút tô màu

Notebook: sổ ghi chép

Marker: bút lông

Map: bản đồ

Globe: quả địa cầu

Từ vựng chủ đề màu sắc

White /waɪt/: màu trắng

Blue /bluː/: xanh da trời

Green /griːn/: xanh lá cây

Yellow /ˈjel.əʊ/: vàng

Orange /ˈɒr.ɪndʒ/: màu da cam

Pink /pɪŋk/: hồng

Gray /greɪ/: xám

Red /red/: đỏ

Black /blæk/: đen

Brown /braʊn/: nâu

Purple /ˈpɜː(ɹ).pəl/: tím

Từ vựng chủ đề quần áo

Dress: Đầm

Pants: Quần tây

Shorts: Quần đùi

Shirt: Áo sơ mi

T-shirt: Áo thun

Suit: bộ vest

Jacket: Áo khoác

Skirt: Váy

Sweater: Áo len

Jeans: Quần jeans

Scarf: Khăn quàng cổ

Cap: Mũ lưỡi trai

Hat: Mũ

Shoe: Giày

Sock: Tất

Tie: Cà vạt

Từ vựng chủ đề thức ăn

Chủ đề thức ăn khá hấp dẫn và khiến cho trẻ thấy thích thú trong quá trình học từ vựng.

1. Từ vựng về thức ăn nhanh

Chili sauce: tương ớt

French fries/Chips: khoai tây chiên

Donut: bánh vòng

Pizza: bánh piza

Pasta: mì Ý

Fried chicken: gà rán

2. Từ vựng về hoa quả

Apple: Táo

Orange: Cam

Banana: Chuối

Mango: Xoài

Pineapple: Dứa, thơm

Lemon: Chanh

Papaya: Đu đủ

Peach: Đào

Cherry: Anh đào

Coconut: Dừa

Guava: Ổi

Pear: Lê

Melon: Dưa

Strawberry: Dâu

3. Từ vựng về thức uống

Tea: trà, chè

Juice: nước ép trái cây

Milk tea: trà sữa

Herbal tea: trà thảo mộc

Wine: rượu vang

4. Từ vựng về món ăn Việt Nam

Stuffed pancake: bánh cuốn

Rice: gạo

Noodles: bún, miến, phở

Hot pot: lẩu

Fish sauce: nước mắm

Từ vựng chủ đề con vật

tu-vung-tieng-anh-danh-cho-be

Học từ vựng theo chủ đề dễ ghi nhớ

1. Từ vựng về các loài chim và côn trùng

Ant /ænt/: con kiến

Bed bug /bed bʌɡ/: con rệp

Bee /biː/: con ong

Butterfly /ˈbʌtərflaɪ/: con bướm

Cicada /sɪˈkeɪdə/: con ve sầu.

Cockroach /ˈkɑːkroʊtʃ/: con gián

Louse /laʊs/: con chấy

Cricket /ˈkrɪkɪt/: con dế

Dragonfly /ˈdræɡənflaɪ/: con chuồn chuồn

Earthworm /ˈɜːrθwɜːrm/: con giun đất

Firefly /ˈfaɪərflaɪ/: con đom đóm

Flea /fliː/: con bọ chét

Fly /flaɪ/: con ruồi

Grasshopper /ˈɡræshɑːpər/: con cào cào

2. Từ vựng về các loài thú

Fish: con cá

Dolphin: Cá heo

Shark: Cá mập

Turtle: Rùa

Panda: Gấu trúc

Frog: Ếch

Crab: Cua

Từ vựng về vị trí

In /in/: bên trong

On /ɔn/: bên trên

Under /’ʌndə/: bên dưới

Next to /nekst/: bên cạnh

Right /rait/: bên phải

Left /left/: bên trái.

Từ vựng chủ đề thời tiết

Mặt trời: sun

Có nắng: sunny

Ánh nắng: sunshine

Nóng: hot

Lạnh: cold

Mát: cool

Mây: cloud

Có mây: cloudy

Gió: wind

Gió nhẹ: breeze

Gió mạnh: strong winds

Có gió: windy

Mưa: rain

Có mưa: rainny

Mưa phùn: drizzle

Mưa rào nhẹ: shower

Trời đẹp: fine

Tuyết: snow

Sương mù: fog

Cầu vồng: rainbow

Sấm: thunder

Chớp: lightning

Bão: storm

Lũ: flood

Khô: dry

Ẩm ướt: wet

Từ vựng tiếng Anh về cảm xúc

Vui: happy

Hào hứng: excited

Mắc cỡ/thẹn thùng: shy

Sợ: scared

Buồn: sad

Giận dữ: angry

Bất ngờ: surprised

Chán nản: bored

Lo lắng: worried

Khát: thirsty

Đói: hungry

Buồn ngủ: sleepy

Mệt: tired

tu-vung-tieng-anh-cho-be

Ứng dụng từ vựng tốt hơn theo từng chủ đề cụ thể

Từ vựng cho bé về động từ

Ăn: eat

Ngủ: sleep

Uống: drink

Nuốt: swallow

Ngồi: sit

Nói chuyện: talk

Nói: speak

Kể: tell

Lắng nghe: listen

Nghe: hear

Gọi: call

Cười: laugh

Mỉm cười: smile

Đứng: stand

Đi: go

Đi bộ: walk

Chạy: run

Chơi: play

Học: learn

Làm việc: work

Rời khỏi: leave

Đẩy: push

Kéo: drag

Nâng lên: lift

Cầm/lấy: take

Mang: bring

Nấu ăn: cook

Ôm: hug

Cắt: cut

Danh sách từ vựng tiếng anh cho bé trên đây phù hợp cho trẻ độ tuổi từ 5 – 14 cùng học và ghi nhớ, ứng dụng vào cuộc sống hằng ngày, giúp trẻ mở rộng vốn từ vựng và tự tin giao tiếp, nói chuyện với mọi người.

Chat Facebook Chat Zalo Gọi Hotline