Giới từ chỉ vị trí là gì? Cách sử dụng các giới từ IN, ON, AT?

Ba mẹ có bối rối khi con hỏi sự khác biệt giữa IN, ON, AT không? Đây là một phần kiến thức tiếng Anh rất cơ bản. Tuy nhiên, chúng thường gây nhầm lẫn cho trẻ em, và đôi khi cho cả người lớn. Hiểu đúng giới từ chỉ vị trí là gì và sử dụng sao cho đúng sẽ giúp con diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn.

Bài viết này của Ngoại Ngữ Thần Đồng sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết, ví dụ thực tế và trò chơi thú vị. Ba mẹ có thể tự tin đồng hành cùng con chinh phục phần kiến thức quan trọng này.

Giới từ chỉ vị trí là gì?

Giới từ chỉ vị trí là gì?

Giới từ chỉ vị trí là những từ ngắn gọn. Chúng trả lời cho câu hỏi Where? (Ở đâu?). Hãy xem chúng như những tấm biển chỉ đường nhỏ trong câu. Chúng cho chúng ta biết vị trí chính xác của một người hoặc một vật.

Ví dụ, thay vì nói một câu chung chung:

“Cái bánh và cái đĩa.”

Chúng ta thêm giới từ để câu văn rõ nghĩa hơn:

  • Cái bánh ở trong tủ lạnh. (The cake is in the fridge)
  • Cái bánh ở trên cái đĩa. (The cake is on the plate)

Chỉ một từ nhỏ đã làm thay đổi hoàn toàn vị trí của cái bánh. Đó chính là vai trò quan trọng của giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh. Nắm vững chúng giúp con miêu tả thế giới xung quanh một cách chính xác.

Tham khảo thêm: Khám phá từ vựng tiếng Anh về các món ăn

Cách sử dụng các giới từ chỉ vị trí IN, ON, AT chính xác nhất

Cách sử dụng các giới từ chỉ vị trí IN, ON, AT chính xác nhất

IN, ON, AT là ba giới từ phổ biến và dễ gây nhầm lẫn nhất. Để không còn bối rối, ba mẹ chỉ cần nhớ 3 quy tắc vàng dưới đây. Mỗi quy tắc gắn với một loại không gian khác nhau.

Khi nào dùng “IN”? (Quy tắc không gian bên trong)

Hãy dùng IN khi một vật nằm hoàn toàn bên trong một không gian có ranh giới, được bao bọc xung quanh.

Bên trong vật thể rỗng:

  • The crayons are in the box. (Những cây bút sáp màu ở trong hộp)
  • My toys are in the basket. (Đồ chơi của con ở trong rổ)

Bên trong một căn phòng, một tòa nhà:

  • Mom is in the kitchen. (Mẹ đang ở trong bếp)
  • The students are in the classroom. (Các bạn học sinh ở trong lớp học)

Bên trong một khu vực địa lý lớn (thành phố, quốc gia):

  • We live in Ho Chi Minh City. (Chúng ta sống ở Thành phố Hồ Chí Minh)
  • My uncle lives in Vietnam. (Chú của tôi sống ở Việt Nam)

Mẹo dạy cho con: Ba mẹ hãy đưa việc học vào các hoàn cảnh thực tế. Ví dụ, ba mẹ lấy một cái hộp và một món đồ chơi nhỏ. Khi đặt đồ chơi vào trong, hãy nói thật to và rõ ràng: “The car is IN the box”. Sau đó, hãy hỏi lại con: “Where is the car?”.

Khi nào dùng “ON”? (Quy tắc bề mặt)

Hãy dùng ON khi một vật nằm trên một bề mặt và có sự tiếp xúc trực tiếp.

Trên một bề mặt phẳng:

  • The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.)
  • Don’t sit on the floor. (Đừng ngồi trên sàn nhà.)

Trên một đường thẳng hoặc mặt phẳng thẳng đứng:

  • The picture is on the wall. (Bức tranh ở trên tường.)
  • Our office is on Le Loi Street. (Văn phòng của chúng tôi ở trên đường Lê Lợi.)

Với các phương tiện công cộng hoặc phương tiện lớn:

  • The children are on the bus. (Những đứa trẻ đang ở trên xe buýt.)
  • I feel sick on the plane. (Tôi bị say khi ở trên máy bay.)

Mẹo dạy cho con: Sử dụng chính cơ thể bé để học. Ba mẹ có thể yêu cầu: “Put your hand ON your head” (Đặt tay lên đầu). Hành động vật lý giúp bé ghi nhớ từ vựng và cách dùng rất lâu.

Khi nào dùng “AT”? (Quy tắc điểm cụ thể)

Hãy dùng AT khi nói về một điểm, một vị trí chính xác hoặc một địa điểm cụ thể. “AT” có tính xác định cao nhất trong ba giới từ.

Tại một điểm cụ thể, một nơi chốn nhỏ:

  • I will wait at the bus stop. (Ba sẽ đợi con ở trạm xe buýt.)
  • He is standing at the door. (Cậu ấy đang đứng ở cửa.)

Tại một địa điểm công cộng hoặc một sự kiện:

  • We watched a movie at the cinema. (Chúng tôi đã xem phim ở rạp.)
  • She is at a birthday party. (Cô ấy đang ở một bữa tiệc sinh nhật.)

Tại một địa chỉ có số nhà cụ thể:

  • Their office is at 123 Nguyen Hue Street. (Văn phòng của họ ở số 123 đường Nguyễn Huệ.)

Mẹo dạy cho con: Khi cả nhà đến một nơi nào đó, hãy dùng nó để dạy tiếng Anh cho bé. Ví dụ, khi đến công viên, ba mẹ hãy nói với con: “We are AT the park now. Let’s go play!” (Chúng ta đang ở công viên rồi. Đi chơi thôi nào!).

Tham khảo thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề nghề nghiệp

Mở rộng: Các giới từ chỉ vị trí thông dụng khác bé cần biết

Các giới từ chỉ vị trí thông dụng khác bé cần biết

Ngoài IN, ON, AT, tiếng Anh còn nhiều giới từ chỉ vị trí khác. Ba mẹ có thể dễ dàng dạy con những giới từ này thông qua các đồ vật trong nhà.

  • Under (Ở dưới): Vị trí ở ngay phía dưới, bị che khuất bởi một vật khác.

The cat is sleeping under the table. (Con mèo đang ngủ dưới gầm bàn.)

  • Next to / Beside (Bên cạnh): Vị trí ở ngay sát cạnh, liền kề.

The teacher is standing next to the board. (Giáo viên đang đứng bên cạnh bảng.)

  • Between (Ở giữa): Vị trí nằm ở giữa hai người hoặc hai vật.

The school is between the park and the library. (Ngôi trường nằm giữa công viên và thư viện.)

  • Behind (Đằng sau): Vị trí ở phía sau một vật khác.

The garden is behind our house. (Khu vườn ở đằng sau nhà chúng ta.)

  • In front of (Đằng trước): Vị trí ở phía trước một vật khác.

The students are standing in front of the classroom. (Học sinh đang đứng trước lớp học.)

  • Above (Ở trên, cao hơn): Vị trí ở phía trên nhưng không có sự tiếp xúc bề mặt.

The fan is above the bed. (Cái quạt ở phía trên giường ngủ.)

Tham khảo thêm: Tổng hợp 150+ từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học

Bí quyết giúp con thực hành giới từ chỉ vị trí ngay tại nhà

Bí quyết giúp con thực hành giới từ chỉ vị trí ngay tại nhà

Lý thuyết cần đi đôi với thực hành. Ba mẹ là người thầy tốt nhất của con trong giai đoạn đầu. Hãy thử áp dụng các trò chơi đơn giản sau đây.

Trò chơi “Mắt xích mệnh lệnh” (Command Chain):

Ba mẹ đưa ra các mệnh lệnh đơn giản. Con sẽ làm theo. Bắt đầu thật chậm rãi: “Put the pencil on the book.” (Đặt bút chì lên trên quyển sách). Khi con đã quen, hãy tạo một chuỗi dài hơn: “Put the pencil on the book next to the lamp.”

Trò chơi “Trốn tìm phiên bản tiếng Anh”:

Một người đi trốn. Người còn lại đi tìm. Khi tìm thấy, người tìm phải miêu tả vị trí của người trốn bằng tiếng Anh. Ví dụ: “I found you! You are behind the curtain.” (Tìm thấy rồi! Bạn ở đằng sau rèm cửa.)

Tận dụng hoạt động hàng ngày:

Việc học có thể diễn ra mọi lúc. Khi nấu ăn, hãy hỏi con: “Where is the spoon? Ah, it’s in the drawer.” (Cái thìa đâu nhỉ? À, nó ở trong ngăn kéo). Khi đọc sách, hãy hỏi: “What is on this page?” (Có gì ở trên trang này?).

Lời khuyên từ Ngoại Ngữ Thần Đồng

Việc học ngữ pháp như giới từ chỉ vị trí không hề khô khan. Ba mẹ hoàn toàn có thể biến chúng thành những hoạt động tương tác vui nhộn tại nhà. Sự đồng hành của ba mẹ chính là nền tảng vững chắc nhất cho con trên hành trình học tiếng Anh.

Để con có một môi trường thực hành tiếng Anh, phát triển toàn diện kỹ năng và xây dựng nền tảng ngữ pháp một cách tự nhiên, mời ba mẹ tìm hiểu các khóa học và chương trình tiếng Anh cho bé 3-5 tuổi đặc biệt tại Ngoại Ngữ Thần Đồng. Các chuyên gia giáo dục của chúng tôi sẽ giúp con tiếp thu kiến thức hiệu quả và khơi dậy niềm yêu thích học tập mỗi ngày.