Muốn bé làm tốt bài đọc – nghe KET? Bắt đầu bằng từ vựng!

Nhiều phụ huynh băn khoăn: con học ngữ pháp khá tốt, nhưng điểm Reading và Listening trong kỳ thi KET lại chưa cao. Ngoại Ngữ Thần Đồng nhận thấy, nguyên nhân thường nằm ở từ vựng. Bé có thể nắm vững cấu trúc ngữ pháp, nhưng nếu thiếu vốn từ cốt lõi, bé sẽ không hiểu được ý trong bài đọc, cũng như không bắt kịp nội dung khi nghe.

Bài viết này của Ngoại Ngữ Thần Đồng đưa ra một bộ từ vựng gợi ý và hướng dẫn cách học đúng để bé chinh phục hai kỹ năng này.

Tại sao từ vựng là chìa khóa của bài Đọc – Nghe KET (A2 Key)?

Tại sao từ vựng là chìa khóa của bài Đọc - Nghe KET (A2 Key)?

Từ vựng là nền tảng của ngôn ngữ. Nếu không có từ vựng, mọi cấu trúc ngữ pháp đều trở nên vô nghĩa. Trong kỳ thi lấy chứng chỉ KET (A2 Key), từ vựng quyết định trực tiếp điểm số của hai kỹ năng Đọc và Nghe.

Với kỹ năng Đọc (Reading)

Kỹ năng Đọc trong kỳ thi KET yêu cầu bé hiểu các thông báo ngắn, email, hoặc mẩu truyện. Nếu bé không hiểu từ khóa thì bé sẽ không hiểu cả câu. Đặc biệt, bài thi KET (A2 Key) thường chứa nhiều từ đồng nghĩa.

Ví dụ: Đề bài viết “buy” (mua). Câu hỏi có thể dùng từ “purchase” (mua).

Nếu bé chỉ biết từ “buy”, bé sẽ bối rối và mất điểm. Thiếu từ vựng luyện thi ket vững chắc, bé phải đoán nghĩa. Việc đoán nghĩa tốn thời gian. Nó cũng làm tăng khả năng chọn sai đáp án.

Với kỹ năng Nghe (Listening)

Đây là vấn đề lớn nhất mà Ngoại Ngữ Thần Đồng ghi nhận. Nhiều bé biết mặt chữ nhưng không nhận diện được âm thanh.

Ví dụ: Bé biết mặt chữ interesting (thú vị).

Nhưng khi nghe, người bản xứ (giọng Mỹ) thường đọc lướt là /’ɪn.trɪ.stɪŋ/. Họ gần như bỏ qua âm “te”.

Bé không nhận ra từ. Bé nghĩ đó là một từ mới.

Chúng tôi gọi đây là “khoảng cách phát âm”. Bé học từ vựng nhưng không học phát âm chuẩn. Đây là lý do chính khiến bé yếu kỹ năng Nghe, dù bé thuộc rất nhiều từ.

Tổng hợp 150+ từ vựng luyện thi KET theo 10 chủ đề quan trọng

Để phụ huynh dễ hình dung, Ngoại Ngữ Thần Đồng đã tổng hợp các từ vựng tiêu biểu nhất. Đây là các từ vựng A2 Key for Schools thường gặp trong 10 chủ đề quan trọng.

Chủ đề 1: Gia đình và Bạn bè (Family & Friends)

Từ vựng luyện thi KET - Gia đình và Bạn bè (Family & Friends)

  • Aunt (n) /ænt/: cô, dì
  • Uncle (n) /ˈʌŋ.kəl/: chú, cậu
  • Cousin (n) /ˈkʌz.ən/: anh/chị/em họ
  • Parents (n) /ˈper.ənts/: bố mẹ
  • Relative (n) /ˈrel.ə.t̬ɪv/: họ hàng
  • Neighbour (n) /ˈneɪ.bər/: hàng xóm
  • Friend (n) /frend/: bạn bè
  • Invite (v) /ɪnˈvaɪt/: mời
  • Visit (v) /ˈvɪz.ɪt/: thăm
  • Meet (v) /miːt/: gặp gỡ
  • Describe (v) /dɪˈskraɪb/: miêu tả
  • Friendly (adj) /ˈfrend.li/: thân thiện
  • Kind (adj) /kaɪnd/: tốt bụng
  • Married (adj) /ˈmer.id/: đã kết hôn
  • Single (adj) /ˈsɪŋ.ɡəl/: độc thân

Chủ đề 2: Đồ ăn và Thức uống (Food & Drink)

Từ vựng luyện thi KET - Đồ ăn và Thức uống (Food & Drink)

  • Breakfast (n) /ˈbrek.fəst/: bữa sáng
  • Lunch (n) /lʌntʃ/: bữa trưa
  • Dinner (n) /ˈdɪn.ər/: bữa tối
  • Meal (n) /miːl/: bữa ăn
  • Vegetable (n) /ˈvedʒ.tə.bəl/: rau củ
  • Fruit (n) /fruːt/: trái cây
  • Chicken (n) /ˈtʃɪk.ɪn/: thịt gà
  • Cheese (n) /tʃiːz/: phô mai
  • Bread (n) /bred/: bánh mì
  • Drink (n/v) /drɪŋk/: đồ uống / uống
  • Cook (v) /kʊk/: nấu ăn
  • Order (v) /ˈɔːr.dɚ/: gọi món
  • Delicious (adj) /dɪˈlɪʃ.əs/: ngon
  • Thirsty (adj) /ˈθɝː.sti/: khát
  • Hungry (adj) /ˈhʌŋ.ɡri/: đói

Xem thêm: Khám phá từ vựng tiếng Anh về các món ăn

Chủ đề 3: Nhà cửa (The Home)

Từ vựng luyện thi KET - Nhà cửa (The Home)

  • Apartment (n) /əˈpɑːrt.mənt/: căn hộ
  • Bedroom (n) /ˈbed.ruːm/: phòng ngủ
  • Bathroom (n) /ˈbæθ.ruːm/: phòng tắm
  • Kitchen (n) /ˈkɪtʃ.ən/: nhà bếp
  • Living room (n) /ˈlɪv.ɪŋ ˌruːm/: phòng khách
  • Window (n) /ˈwɪn.doʊ/: cửa sổ
  • Door (n) /dɔːr/: cửa ra vào
  • Table (n) /ˈteɪ.bəl/: cái bàn
  • Chair (n) /tʃer/: cái ghế
  • Sofa (n) /ˈsoʊ.fə/: ghế sofa
  • Bed (n) /bed/: cái giường
  • Lamp (n) /læmp/: cái đèn
  • Garden (n) /ˈɡɑːr.dən/: khu vườn
  • Floor (n) /flɔːr/: sàn nhà
  • Roof (n) /ruːf/: mái nhà

Chủ đề 4: Quần áo (Clothes)

Từ vựng luyện thi KET - Quần áo (Clothes)

  • T-shirt (n) /ˈtiː.ʃɝːt/: áo phông
  • Trousers (n) /ˈtraʊ.zɚz/: quần dài
  • Jeans (n) /dʒiːnz/: quần bò
  • Dress (n) /dres/: váy liền
  • Skirt (n) /skɝːt/: chân váy
  • Jacket (n) /ˈdʒæk.ɪt/: áo khoác
  • Coat (n) /koʊt/: áo choàng
  • Shoes (n) /ʃuːz/: giày
  • Socks (n) /sɑːks/: tất
  • Hat (n) /hæt/: mũ
  • Glasses (n) /ˈɡlæs·əz/: kính mắt
  • Watch (n) /wɑːtʃ/: đồng hồ đeo tay
  • Pocket (n) /ˈpɑː.kɪt/: túi (quần/áo)
  • Wear (v) /wer/: mặc, đội, đeo
  • Try on (v) /ˌtraɪ ˈɑːn/: thử (đồ)

Xem thêm: Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về quần áo cho bé

Chủ đề 5: Trường học và Học tập (School & Study)

Từ vựng luyện thi KET - Trường học và Học tập (School & Study)

  • Student (n) /ˈstuː.dənt/: học sinh
  • Teacher (n) /ˈtiː.tʃɚ/: giáo viên
  • Classroom (n) /ˈklæs.ruːm/: phòng học
  • Lesson (n) /ˈles.ən/: bài học
  • Exam (n) /ɪɡˈzæm/: kỳ thi
  • Subject (n) /ˈsʌb.dʒɪkt/: môn học
  • Homework (n) /ˈhoʊm.wɝːk/: bài tập về nhà
  • Book (n) /bʊk/: sách
  • Library (n) /ˈlaɪ.brer.i/: thư viện
  • Study (v) /ˈstʌd.i/: học
  • Learn (v) /lɝːn/: học hỏi
  • Read (v) /riːd/: đọc
  • Write (v) /raɪt/: viết
  • Pass (v) /pæs/: đỗ (kỳ thi)
  • Fail (v) /feɪl/: trượt (kỳ thi)

Chủ đề 6: Sở thích và Giải trí (Hobbies & Leisure)

Từ vựng luyện thi KET - Sở thích và Giải trí (Hobbies & Leisure)

  • Hobby (n) /ˈhɑː.bi/: sở thích
  • Sport (n) /spɔːrt/: thể thao
  • Football (n) /ˈfʊt.bɔːl/: bóng đá
  • Swimming (n) /ˈswɪm.ɪŋ/: bơi lội
  • Music (n) /ˈmjuː.zɪk/: âm nhạc
  • Film (Movie) (n) /fɪlm/ (/ˈmuː.vi/): phim
  • Cinema (n) /ˈsɪn.ə.mə/: rạp chiếu phim
  • Party (n) /ˈpɑːr.t̬i/: bữa tiệc
  • Holiday (n) /ˈhɑː.lə.deɪ/: kỳ nghỉ
  • Museum (n) /mjuːˈziː.əm/: bảo tàng
  • Play (v) /pleɪ/: chơi
  • Watch (v) /wɑːtʃ/: xem
  • Listen (to) (v) /ˈlɪs.ən/: nghe (nhạc)
  • Enjoy (v) /ɪnˈdʒɔɪ/: thích thú
  • Relax (v) /rɪˈlæks/: thư giãn

Chủ đề 7: Du lịch và Giao thông (Travel & Transport)

Từ vựng luyện thi KET - Du lịch và Giao thông (Travel & Transport)

  • Train (n) /treɪn/: tàu hỏa
  • Bus (n) /bʌs/: xe buýt
  • Car (n) /kɑːr/: ô tô
  • Bicycle (n) /ˈbaɪ.sə.kəl/: xe đạp
  • Plane (n) /pleɪn/: máy bay
  • Airport (n) /ˈer.pɔːrt/: sân bay
  • Station (n) /ˈsteɪ.ʃən/: nhà ga / bến xe
  • Ticket (n) /ˈtɪk.ɪt/: vé
  • Map (n) /mæp/: bản đồ
  • Street (n) /striːt/: đường phố
  • Passenger (n) /ˈpæs.ən.dʒɚ/: hành khách
  • Hotel (n) /hoʊˈtel/: khách sạn
  • Journey (n) /ˈdʒɝː.ni/: hành trình
  • Travel (v) /ˈtræv.əl/: đi du lịch
  • Drive (v) /draɪv/: lái xe

Chủ đề 8: Địa điểm và Tòa nhà (Places & Buildings)

Từ vựng luyện thi KET - Địa điểm và Tòa nhà (Places & Buildings)

  • City (n) /ˈsɪt̬.i/: thành phố
  • Town (n) /taʊn/: thị trấn
  • Bank (n) /bæŋk/: ngân hàng
  • Post office (n) /ˈpoʊst ˌɑː.fɪs/: bưu điện
  • Supermarket (n) /ˈsuː.pɚˌmɑːr.kɪt/: siêu thị
  • Shop (n) /ʃɑːp/: cửa hàng
  • Hospital (n) /ˈhɑː.spɪ.t̬əl/: bệnh viện
  • Cafe (n) /kæˈfeɪ/: quán cà phê
  • Restaurant (n) /ˈres.tə.rɑːnt/: nhà hàng
  • Police station (n) /pəˈliːs ˌsteɪ.ʃən/: đồn cảnh sát
  • Park (n) /pɑːrk/: công viên
  • Library (n) /ˈlaɪ.brer.i/: thư viện
  • Street (n) /striːt/: đường phố
  • Corner (n) /ˈkɔːr.nɚ/: góc (đường)
  • Address (n) /ˈæd.res/: địa chỉ

Chủ đề 9: Sức khỏe và Cơ thể (Health & Body)

Từ vựng luyện thi KET - Sức khỏe và Cơ thể (Health & Body)

  • Head (n) /hed/: cái đầu
  • Arm (n) /ɑːrm/: cánh tay
  • Leg (n) /leɡ/: cái chân
  • Hand (n) /hænd/: bàn tay
  • Eye (n) //: mắt
  • Ear (n) /ɪr/: tai
  • Mouth (n) /maʊθ/: miệng
  • Doctor (n) /ˈdɑːk.tɚ/: bác sĩ
  • Medicine (n) /ˈmed.ə.sən/: thuốc
  • Hospital (n) /ˈhɑː.spɪ.t̬əl/: bệnh viện
  • Ill / Sick (adj) /ɪl/ / /sɪk/: ốm
  • Well (adj) /wel/: khỏe
  • Tired (adj) /taɪrd/: mệt mỏi
  • Feel (v) /fiːl/: cảm thấy
  • Hurt (v) /hɝːt/: đau

Chủ đề 10: Thời tiết và Thiên nhiên (Weather & Nature)

Từ vựng luyện thi KET - Thời tiết và Thiên nhiên (Weather & Nature)

  • Weather (n) /ˈweð.ɚ/: thời tiết
  • Sun (n) /sʌn/: mặt trời
  • Rain (n) /reɪn/: mưa
  • Snow (n) /snoʊ/: tuyết
  • Wind (n) /wɪnd/: gió
  • Cloud (n) /klaʊd/: mây
  • Beach (n) /biːtʃ/: bãi biển
  • River (n) /ˈrɪv.ɚ/: sông
  • Mountain (n) /ˈmaʊn.tən/: núi
  • Tree (n) /triː/: cây
  • Flower (n) /ˈflaʊ.ɚ/: hoa
  • Sunny (adj) /ˈsʌn.i/: có nắng
  • Cloudy (adj) /ˈklaʊ.di/: có mây
  • Hot (adj) /hɑːt/: nóng
  • Cold (adj) /koʊld/: lạnh

Tham khảo thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh cho bé theo chủ đề – Có bản dịch!

3 phương pháp học từ vựng KET hiệu quả cho kỹ năng Đọc – Nghe

3 phương pháp học từ vựng KET hiệu quả cho kỹ năng Đọc - Nghe

1. Học từ vựng phải đi liền với phát âm (chuẩn Mỹ)

Phụ huynh nên cho bé nghe audio giọng Mỹ của từng từ, sau đó để bé lặp lại theo phương pháp Shadowing. Cách luyện này giúp bé làm quen với ngữ điệu, cách nối âm và lướt âm tự nhiên. Khi phát âm chuẩn hơn, bé sẽ nghe dễ hơn và tự tin hơn khi nói tiếng Anh (Speaking).

2. Học theo cụm từ (Collocations), không học từ đơn lẻ

Não bộ ghi nhớ thông tin theo cụm. Bài Đọc KET kiểm tra cách dùng từ trong câu. Phụ huynh đừng cho bé học từ đơn lẻ.

Ví dụ (sai): Time = thời gian.

Ví dụ (đúng): Học theo cụm:

  • spend time (dành thời gian)
  • on time (đúng giờ)
  • have a good time (có thời gian vui vẻ)

Học theo cụm giúp bé nhớ từ lâu hơn. Bé cũng biết cách viết câu đúng ngữ pháp.

3. Luyện tập chủ động (Active Recall)

“Active Recall” là chủ động gọi lại kiến thức. Đừng chỉ đọc đi đọc lại danh sách từ. Cách học đó bị động và nhanh quên.

Hãy dùng Flashcards (thẻ từ vựng). Một mặt là từ, một mặt là nghĩa. Bé phải tự mình nhớ lại nghĩa của từ. Ngoài ra, hãy cho bé đọc truyện ngắn A2. Cho bé xem video A2 (giọng Mỹ). Bé sẽ “gặp” lại các từ vựng A2 Key đã học trong thực tế.

Lời kết

Ngoại Ngữ Thần Đồng tin rằng, từ vựng là nền tảng của mọi kỹ năng. Để bé làm tốt bài Đọc và Nghe KET, bé phải nắm chắc bộ từ vựng luyện thi KET cốt lõi. Quan trọng hơn, bé phải học đúng phương pháp: (1) Chuẩn phát âm, (2) Học theo ngữ cảnh.

Việc tự học rất tốt. Nhưng bé cần một môi trường luyện tập bài bản. Bé cần giáo viên chỉnh sửa phát âm 1-1. Bé cần chiến lược làm bài thi thực chiến. Tại Ngoại Ngữ Thần Đồng, các khóa học Luyện thi KET (A2 Key) được thiết kế đặc biệt, tập trung rèn luyện phát âm chuẩn Mỹ và kỹ năng làm bài thi.

Ba mẹ hãy tìm hiểu ngay khóa học luyện thi Cambridge tại Ngoại Ngữ Thần Đồng Super Youth!